Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Ludwing van Beethoven - Nhà soạn nhạc vĩ đại : Truyện tranh về 10 danh nhân nổi tiếng thế giới
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 784.2184092/L506V
Thông tin vật lý: 32tr. : tranh màu, 23cm
Từ khóa: Âm nhạc; Sách thiếu nhi; Sự nghiệp; Nhà soạn nhạc; Cuộc đời; Truyện tranh
Tóm tắt: Những câu chuyện về tuổi thơ, những năm tháng trưởng thành cùng quá trình sáng tác ra những tác phẩm kiệt tác của nhà soạn nhạc thiên tài Beethoven
Xem thêmLudwing van Beethoven - Nhà soạn nhạc vĩ đại : Truyện tranh về 10 danh nhân nổi tiếng thế giới
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 784.2184092/L506V
Thông tin vật lý: 32tr. : tranh màu, 23cm
Từ khóa: Âm nhạc; Sách thiếu nhi; Sự nghiệp; Nhà soạn nhạc; Cuộc đời; Truyện tranh
Tóm tắt: Những câu chuyện về tuổi thơ, những năm tháng trưởng thành cùng quá trình sáng tác ra những tác phẩm kiệt tác của nhà soạn nhạc thiên tài Beethoven
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-631-715-2 |
| c | 45000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 784.2184092 | |||
| b | L506V | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Ludwing van Beethoven - Nhà soạn nhạc vĩ đại |
| b | Truyện tranh về 10 danh nhân nổi tiếng thế giới | |||
| c | Nhiều tác giả | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 32tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 23cm | |||
| 490 | # | # | a | Những thiên tài làm thay đổi thế giới |
| 520 | 3 | # | a | Những câu chuyện về tuổi thơ, những năm tháng trưởng thành cùng quá trình sáng tác ra những tác phẩm kiệt tác của nhà soạn nhạc thiên tài Beethoven |
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Beethoven, Ludwing van | |||
| c | Nhạc sĩ | |||
| y | 1770-1827 | |||
| z | Đức | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Âm nhạc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Sách thiếu nhi |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà soạn nhạc | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc đời | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sự nghiệp | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Truyện tranh | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD130752, LD130753, LD130754, LD130755, LD130756, LD130757 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81814, TN81815, TN81816, TN81817, TN81818 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.018678, LD.018679, LD.018680, LD.018681, LD.018682, LD.018683, LD.018684, LD.018685 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.048985, TN.048986, TN.048987, TN.048988, TN.048989 | |||
| 930 | # | # | a | TQ07/2026 |
