Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Luyện đề thực chiến ôn thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 001.076/L527Đ
Thông tin vật lý: 403tr., 27cm
Từ khóa: Đánh giá năng lực; Trung học phổ thông; Đề thi; Sách đọc thêm; Sách luyện thi
Tóm tắt: Phân tích làm rõ định dạng và cấu trúc đề tham khảo bài thi ĐGNL của Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh công bố năm 2024 từ đó khái quát, giới hạn phạm vi kiến thức liên quan trong toàn bộ kì thi và hệ thống đề luyện gồm 15 đề luyện vướ 1800 câu hỏi thuộc các dạng bài khác nhau để ôn luyện.
Xem thêmLuyện đề thực chiến ôn thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 001.076/L527Đ
Thông tin vật lý: 403tr., 27cm
Từ khóa: Đánh giá năng lực; Trung học phổ thông; Đề thi; Sách đọc thêm; Sách luyện thi
Tóm tắt: Phân tích làm rõ định dạng và cấu trúc đề tham khảo bài thi ĐGNL của Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh công bố năm 2024 từ đó khái quát, giới hạn phạm vi kiến thức liên quan trong toàn bộ kì thi và hệ thống đề luyện gồm 15 đề luyện vướ 1800 câu hỏi thuộc các dạng bài khác nhau để ôn luyện.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-7373-6 |
| c | 250000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 001.076 | |||
| b | L527Đ | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Luyện đề thực chiến ôn thi đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |
| c | Đặng Ngọc Khương ch.b. ; B.s.: Lê Sỹ Bình, Võ Thành Được, Triệu Thị Dung... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 403tr. |
| c | 27cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Phân tích làm rõ định dạng và cấu trúc đề tham khảo bài thi ĐGNL của Đại học quốc gia Tp. Hồ Chí Minh công bố năm 2024 từ đó khái quát, giới hạn phạm vi kiến thức liên quan trong toàn bộ kì thi và hệ thống đề luyện gồm 15 đề luyện vướ 1800 câu hỏi thuộc các dạng bài khác nhau để ôn luyện. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đề thi | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đánh giá năng lực | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 700 | 1 | # | a | Đặng Ngọc Khương |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Lê Sỹ Bình |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Võ Thành Được |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Triệu Thị Dung |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64069 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9884 |
