Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Luyện thi chuyên sâu - Đánh giá năng lực Ngôn ngữ - Văn học
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807.6/L527T
Thông tin vật lý: 187tr., 27cm
Từ khóa: Lớp 12; Ngôn ngữ; Văn học; Sách luyện thi; Sách đọc thêm; Trung học phổ thông; Đánh giá năng lực
Tóm tắt: Gồm 15 đề theo chương trình học với 750 câu hỏi trắc nghiệm trong thời gian làm bài 60 phút giúp học sinh rèn luyện từ mức độ vận dụng từ thấp đến cao, đảm bảo tính khoa học và chính xác ở mỗi đề thi ôn luyện đánh giá năng lực.
Xem thêmLuyện thi chuyên sâu - Đánh giá năng lực Ngôn ngữ - Văn học
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807.6/L527T
Thông tin vật lý: 187tr., 27cm
Từ khóa: Lớp 12; Ngôn ngữ; Văn học; Sách luyện thi; Sách đọc thêm; Trung học phổ thông; Đánh giá năng lực
Tóm tắt: Gồm 15 đề theo chương trình học với 750 câu hỏi trắc nghiệm trong thời gian làm bài 60 phút giúp học sinh rèn luyện từ mức độ vận dụng từ thấp đến cao, đảm bảo tính khoa học và chính xác ở mỗi đề thi ôn luyện đánh giá năng lực.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-7105-3 |
| c | 168000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 807.6 | |||
| b | L527T | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Luyện thi chuyên sâu - Đánh giá năng lực Ngôn ngữ - Văn học |
| c | Nguyễn Thị Bích An, Nguyễn Đức An, Nguyễn Đức Đạt... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 187tr. |
| c | 27cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Gồm 15 đề theo chương trình học với 750 câu hỏi trắc nghiệm trong thời gian làm bài 60 phút giúp học sinh rèn luyện từ mức độ vận dụng từ thấp đến cao, đảm bảo tính khoa học và chính xác ở mỗi đề thi ôn luyện đánh giá năng lực. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ngôn ngữ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn học | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lớp 12 | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đánh giá năng lực | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Đức An |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Đức Đạt |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thu Hà |
| 700 | 1 | # | a | Vương Thị Hiền |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64061, MT64062 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9878 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ08/2025 |
