Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Mind map ngữ pháp tiếng Nhật - Học ngữ pháp tiếng Nhật bằng sơ đồ tư duy : = インド マップ で 優秀 文法 : Dành cho trình độ sơ cấp
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2023
Phân loại: 495.682/M311D
Thông tin vật lý: 183 tr. : hình vẽ, bảng, 24 cm
Từ khóa: Tiếng Nhật; Ngữ pháp; Sơ đồ tư duy
Tóm tắt: Giới thiệu cấu tạo câu cơ bản trong tiếng Nhật; từ loại và các mẫu ngữ pháp sơ cấp theo từ loại, kính ngữ, các cách diễn đạt; cách phân biệt các mẫu ngữ pháp gần nghĩa, cách tự kiểm tra, đánh giá với hệ thống bài luyện tập, giúp bạn nắm trọn ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp qua phương pháp Mindmap kèm các từ khoá chính để phát huy tối đa khả năng ghi nhớ và học tập hiệu quả
Xem thêmMind map ngữ pháp tiếng Nhật - Học ngữ pháp tiếng Nhật bằng sơ đồ tư duy : = インド マップ で 優秀 文法 : Dành cho trình độ sơ cấp
Sách 9 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2023
Phân loại: 495.682/M311D
Thông tin vật lý: 183 tr. : hình vẽ, bảng, 24 cm
Từ khóa: Tiếng Nhật; Ngữ pháp; Sơ đồ tư duy
Tóm tắt: Giới thiệu cấu tạo câu cơ bản trong tiếng Nhật; từ loại và các mẫu ngữ pháp sơ cấp theo từ loại, kính ngữ, các cách diễn đạt; cách phân biệt các mẫu ngữ pháp gần nghĩa, cách tự kiểm tra, đánh giá với hệ thống bài luyện tập, giúp bạn nắm trọn ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp qua phương pháp Mindmap kèm các từ khoá chính để phát huy tối đa khả năng ghi nhớ và học tập hiệu quả
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-476-001-8 |
| c | 169000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 495.682 | |||
| b | M311D | |||
| 100 | 0 | # | a | Hoài Hà |
| 245 | 1 | 0 | a | Mind map ngữ pháp tiếng Nhật - Học ngữ pháp tiếng Nhật bằng sơ đồ tư duy |
| b | = インド マップ で 優秀 文法 : Dành cho trình độ sơ cấp | |||
| c | Hoài Hà, Xuân Thu | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 183 tr. |
| b | hình vẽ, bảng | |||
| c | 24 cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu cấu tạo câu cơ bản trong tiếng Nhật; từ loại và các mẫu ngữ pháp sơ cấp theo từ loại, kính ngữ, các cách diễn đạt; cách phân biệt các mẫu ngữ pháp gần nghĩa, cách tự kiểm tra, đánh giá với hệ thống bài luyện tập, giúp bạn nắm trọn ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp qua phương pháp Mindmap kèm các từ khoá chính để phát huy tối đa khả năng ghi nhớ và học tập hiệu quả |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tiếng Nhật | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ngữ pháp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Sơ đồ tư duy |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64676 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT10006 |
