Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Mô hình phát triển kinh tế biển khu vực ven bờ: Tỉnh Quảng Ninh và các vùng phụ cận : Sách chuyên khảo
Thông tin xuất bản: Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2024
Phân loại: 333.9164150959729/M450H
Thông tin vật lý: 349 tr. : bảng, 21 cm
Từ khóa: Ven bờ; Kinh tế biển; Quảng Ninh; Mô hình phát triển
Tóm tắt: Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn về mô hình phát triển kinh tế biển khu vực ven bờ; nguồn lực xây dựng, định hướng và giải pháp phát triển mô hình kinh tế biển theo hướng tăng trưởng xanh khu vực ven bờ tỉnh Quảng Ninh và các vùng phụ cận
Xem thêmMô hình phát triển kinh tế biển khu vực ven bờ: Tỉnh Quảng Ninh và các vùng phụ cận : Sách chuyên khảo
Sách 9 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2024
Phân loại: 333.9164150959729/M450H
Thông tin vật lý: 349 tr. : bảng, 21 cm
Từ khóa: Ven bờ; Kinh tế biển; Quảng Ninh; Mô hình phát triển
Tóm tắt: Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn về mô hình phát triển kinh tế biển khu vực ven bờ; nguồn lực xây dựng, định hướng và giải pháp phát triển mô hình kinh tế biển theo hướng tăng trưởng xanh khu vực ven bờ tỉnh Quảng Ninh và các vùng phụ cận
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-350-479-8 |
| c | 35000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 333.9164150959729 | |||
| b | M450H | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Mô hình phát triển kinh tế biển khu vực ven bờ: Tỉnh Quảng Ninh và các vùng phụ cận |
| b | Sách chuyên khảo | |||
| c | Trần Trung Vỹ, Phan Thị Huệ (ch.b.), Nguyễn Thu Nhung... | |||
| 260 | # | # | a | Thái Nguyên |
| b | Đại học Thái Nguyên | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 349 tr. |
| b | bảng | |||
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn về mô hình phát triển kinh tế biển khu vực ven bờ; nguồn lực xây dựng, định hướng và giải pháp phát triển mô hình kinh tế biển theo hướng tăng trưởng xanh khu vực ven bờ tỉnh Quảng Ninh và các vùng phụ cận |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ven bờ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kinh tế biển | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quảng Ninh | |||
| 653 | # | # | a | Mô hình phát triển |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Hoàng Hải |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Ngọc Khánh |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thu Nhung |
| 700 | 1 | # | a | Phan Thị Huệ |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Trần Trung Vỹ |
| e | ch.b. | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58304 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64469, MT64470, MT64471 |
