Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Montessori: Thế giới của các thành tựu - Cuốn sách đầu tiên về ngôi nhà dành cho trẻ : 3+
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 640/M431T
Thông tin vật lý: 39tr. : tranh vẽ, 27cm
Từ khóa: Nhà; Giáo dục; Phương pháp Montessori; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Thông qua phương pháp giáo dục Montessori với các trò chơi và hoạt động cung cấp cho các em thiếu nhi kiến thức về ngôi nhà, cách bài trí, các công việc trong nhà
Xem thêmMontessori: Thế giới của các thành tựu - Cuốn sách đầu tiên về ngôi nhà dành cho trẻ : 3+
Thiếu nhi 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 640/M431T
Thông tin vật lý: 39tr. : tranh vẽ, 27cm
Từ khóa: Nhà; Giáo dục; Phương pháp Montessori; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Thông qua phương pháp giáo dục Montessori với các trò chơi và hoạt động cung cấp cho các em thiếu nhi kiến thức về ngôi nhà, cách bài trí, các công việc trong nhà
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-490-249-4 |
| c | 105000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | eng | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 640 | |||
| b | M431T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Montessori: Thế giới của các thành tựu - Cuốn sách đầu tiên về ngôi nhà dành cho trẻ |
| b | 3+ | |||
| c | Lời: Chiara Piroddi ; Minh hoạ: Agnese Baruzzi ; Kim Ngưu dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 39tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 27cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Anh: Montessori a world of achievements - Activity books: My first book of the home |
| 520 | # | # | a | Thông qua phương pháp giáo dục Montessori với các trò chơi và hoạt động cung cấp cho các em thiếu nhi kiến thức về ngôi nhà, cách bài trí, các công việc trong nhà |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phương pháp Montessori | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Kim Ngưu |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Baruzzi, Agnese |
| e | minh hoạ | |||
| 700 | 1 | # | a | Piroddi, Chiara |
| e | lời | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN79213, TN79214, TN79215, TN79216 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TN05/2025 |
