Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Mỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX - Từ góc nhìn giáo dục nghệ thuật
Thông tin xuất bản: H. : Đại học Sư phạm, 2023
Phân loại: 700.710597/M600T
Thông tin vật lý: 319tr. : ảnh;ảnh, 24cm;cm
Từ khóa: Mĩ thuật; Nghệ thuật; Giáo dục; Việt Nam; Mĩ thuật
Tóm tắt: Cung cấp những văn bản nghị định, báo cáo, các bài báo cùng với những lời bàn, bình luận về hệ thống mỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng Việt Nam giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, không chỉ với tư cách là một lĩnh vực nghệ thuật mà còn là một lĩnh vực đào tạo trong chương trình giáo dục ở thuộc địa.
Xem thêmMỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX - Từ góc nhìn giáo dục nghệ thuật
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Đại học Sư phạm, 2023
Phân loại: 700.710597/M600T
Thông tin vật lý: 319tr. : ảnh;ảnh, 24cm;cm
Từ khóa: Mĩ thuật; Nghệ thuật; Giáo dục; Việt Nam; Mĩ thuật
Tóm tắt: Cung cấp những văn bản nghị định, báo cáo, các bài báo cùng với những lời bàn, bình luận về hệ thống mỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng Việt Nam giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, không chỉ với tư cách là một lĩnh vực nghệ thuật mà còn là một lĩnh vực đào tạo trong chương trình giáo dục ở thuộc địa.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 32000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 700.710597 |
| 082 | # | # | b | M600T |
| 245 | # | # | a | Mỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX - Từ góc nhìn giáo dục nghệ thuật |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Đại học Sư phạm | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 319tr. |
| b | ảnh | |||
| c | cm | |||
| 300 | # | # | b | ảnh |
| c | 24cm | |||
| 520 | # | # | a | Cung cấp những văn bản nghị định, báo cáo, các bài báo cùng với những lời bàn, bình luận về hệ thống mỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng Việt Nam giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX, không chỉ với tư cách là một lĩnh vực nghệ thuật mà còn là một lĩnh vực đào tạo trong chương trình giáo dục ở thuộc địa. |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Mĩ thuật | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Mĩ thuật | |||
| 653 | # | # | a | Nghệ thuật |
| 653 | # | # | a | Giáo dục |
| 653 | # | # | a | Việt Nam |
| 700 | # | # | a | Phạm LongTrần Hậu Yên Thế |
| 852 | # | # | j | VT9567; MT62146 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ01/2025 |
