Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Năng lực cần thiết của người lao động trong nền kinh tế số
Thông tin xuất bản: H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024
Phân loại: 331.118/N116L
Thông tin vật lý: 374 tr. : bảng, 21 cm
Từ khóa: Kinh tế số; Người lao động; Năng lực làm việc
Tóm tắt: Khái quát về kinh tế số. Thị trường lao động và người lao động trong nền kinh tế số. Khái quát về năng lực làm việc. Năng lực làm việc của người lao động và phương pháp phát triển năng lực làm việc cho người lao động
Xem thêmNăng lực cần thiết của người lao động trong nền kinh tế số
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2024
Phân loại: 331.118/N116L
Thông tin vật lý: 374 tr. : bảng, 21 cm
Từ khóa: Kinh tế số; Người lao động; Năng lực làm việc
Tóm tắt: Khái quát về kinh tế số. Thị trường lao động và người lao động trong nền kinh tế số. Khái quát về năng lực làm việc. Năng lực làm việc của người lao động và phương pháp phát triển năng lực làm việc cho người lao động
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-43-2636-8 |
| c | 37000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 331.118 | |||
| b | N116L | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Ngọc Quý |
| 245 | 1 | 0 | a | Năng lực cần thiết của người lao động trong nền kinh tế số |
| c | Nguyễn Ngọc Quý | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Đại học Quốc gia Hà Nội | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 374 tr. |
| b | bảng | |||
| c | 21 cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 181-191. - Phụ lục: tr. 193-374 |
| 520 | # | # | a | Khái quát về kinh tế số. Thị trường lao động và người lao động trong nền kinh tế số. Khái quát về năng lực làm việc. Năng lực làm việc của người lao động và phương pháp phát triển năng lực làm việc cho người lao động |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Năng lực làm việc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Người lao động | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kinh tế số | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58312 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64488, MT64489 |
