Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nền tảng Toán học
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 510.76/N254T
Thông tin vật lý: 382tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Sách luyện thi; Toán; Trung học phổ thông; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Gồm hơn 2000 bài tập điển hình được phân chia chi tiết theo các chủ đề, dạng toán theo các dạng thức: Trắc nghiệm khách quan, trắc nghiệm đúng sai, trắc nghiệm điền đáp án, bài tập tự luận được sưu täm, trích dân từr các bộ sách giáo khoa hiện hành.
Xem thêmNền tảng Toán học
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 510.76/N254T
Thông tin vật lý: 382tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Sách luyện thi; Toán; Trung học phổ thông; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Gồm hơn 2000 bài tập điển hình được phân chia chi tiết theo các chủ đề, dạng toán theo các dạng thức: Trắc nghiệm khách quan, trắc nghiệm đúng sai, trắc nghiệm điền đáp án, bài tập tự luận được sưu täm, trích dân từr các bộ sách giáo khoa hiện hành.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-9121-1 |
| c | 200000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 510.76 | |||
| b | N254T | |||
| 100 | 0 | # | a | Lê Văn Tuấn |
| 245 | 1 | 0 | a | Nền tảng Toán học |
| c | Lê Văn Tuấn, Nguyễn Thế Duy, Phạm Nhật Duy | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 382tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 27cm | |||
| 490 | # | # | a | Sách ID- Một cuộc cách mạng sách |
| 520 | 3 | # | a | Gồm hơn 2000 bài tập điển hình được phân chia chi tiết theo các chủ đề, dạng toán theo các dạng thức: Trắc nghiệm khách quan, trắc nghiệm đúng sai, trắc nghiệm điền đáp án, bài tập tự luận được sưu täm, trích dân từr các bộ sách giáo khoa hiện hành. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Toán | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thế Duy |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Nhật Duy |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64020, MT64021, MT64019 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9864 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ08/2025 |
