Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nghề nghiệp yêu thích = Favorite careers
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 331.71/NGH250N
Thông tin vật lý: 24tr. : tranh màu, 20cm
Từ khóa: Khoa học thường thức; Sách thiếu nhi; Nghề nghiệp
Tóm tắt: Giới thiệu nhận biết đặc điểm nghề nghiệp như : Bưu tá, Thầy giáo, Nhân viên bán hàng,Nha sĩ...
Xem thêmNghề nghiệp yêu thích = Favorite careers
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 331.71/NGH250N
Thông tin vật lý: 24tr. : tranh màu, 20cm
Từ khóa: Khoa học thường thức; Sách thiếu nhi; Nghề nghiệp
Tóm tắt: Giới thiệu nhận biết đặc điểm nghề nghiệp như : Bưu tá, Thầy giáo, Nhân viên bán hàng,Nha sĩ...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-6747-6 |
| c | 32000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| h | 23 | |||
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 331.71 | |||
| b | NGH250N | |||
| 100 | 1 | 4 | a | Redshaw, Hermione |
| 245 | 1 | 0 | a | Nghề nghiệp yêu thích |
| c | Hermione Redshaw ; Minh hoạ: Amy Li ; Thuý Loan dịch | |||
| 246 | # | # | a | Favorite careers |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 24tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 20cm | |||
| 490 | # | # | a | Thế giới quanh em |
| 520 | 3 | # | a | Giới thiệu nhận biết đặc điểm nghề nghiệp như : Bưu tá, Thầy giáo, Nhân viên bán hàng,Nha sĩ... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thường thức | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghề nghiệp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Redshaw, Hermione |
| 700 | 1 | # | a | Amy Li |
| e | minh hoạ | |||
| 700 | 1 | # | a | Thuý Loan |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN77603, TN77604, TN77605, TN77606 |
