Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nghệ thuật đàm phán : Chiến lược chinh phục những cuộc trò chuyện bất khả thi
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 153.6/NGH250T
Thông tin vật lý: 334tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học; Giao tiếp; Kĩ năng; Đàm phán
Tóm tắt: Giới thiệu kỹ năng, nguyên tắc và phương pháp giao tiếp hiệu quả để trò chuyện với những người không cùng quan điểm, đem đến một giải pháp mạnh mẽ, một chiến lược chinh phục những cuộc trò chuyện bất khả thi giúp định hướng suy nghĩ và hành động
Xem thêmNghệ thuật đàm phán : Chiến lược chinh phục những cuộc trò chuyện bất khả thi
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 153.6/NGH250T
Thông tin vật lý: 334tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học; Giao tiếp; Kĩ năng; Đàm phán
Tóm tắt: Giới thiệu kỹ năng, nguyên tắc và phương pháp giao tiếp hiệu quả để trò chuyện với những người không cùng quan điểm, đem đến một giải pháp mạnh mẽ, một chiến lược chinh phục những cuộc trò chuyện bất khả thi giúp định hướng suy nghĩ và hành động
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-6987-6 |
| c | 146000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | eng | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 153.6 | |||
| b | NGH250T | |||
| 100 | 1 | # | a | Boghossian, Peter |
| 245 | 1 | 0 | a | Nghệ thuật đàm phán |
| b | Chiến lược chinh phục những cuộc trò chuyện bất khả thi | |||
| c | Peter Boghossian, James Lindsay ; Minh Tuấn dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 334tr. |
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Anh: How to have impossible conversations |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu kỹ năng, nguyên tắc và phương pháp giao tiếp hiệu quả để trò chuyện với những người không cùng quan điểm, đem đến một giải pháp mạnh mẽ, một chiến lược chinh phục những cuộc trò chuyện bất khả thi giúp định hướng suy nghĩ và hành động |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giao tiếp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ năng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đàm phán | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lindsay, James |
| 700 | 0 | # | a | Minh Tuấn |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58691 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65687, MT65688, MT65689 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD132726, LD132727, LD132728, LD132729, LD132730, LD132731 |
