Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu

Nghệ thuật Xoè Thái = The art of Xoè dance of the Tai people
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2019
Phân loại: 793.3190899591/NGH250T
Thông tin vật lý: 169tr. : ảnh màu, 21cm
Từ khóa: Múa xoè; Múa dân gian; Dân tộc Thái; Việt Nam; Địa chí; Yên Bái; Sách song ngữ
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về văn hoá dân tộc Thái, nhận diện Xoè Thái và bối cảnh diễn xướng của nghệ thuật Xoè Thái, biện pháp bảo vệ và phát huy di sản Xoè Thái
Xem thêmNghệ thuật Xoè Thái = The art of Xoè dance of the Tai people
Sách; Tài liệu số 10 lượt xemLưu

Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2019
Phân loại: 793.3190899591/NGH250T
Thông tin vật lý: 169tr. : ảnh màu, 21cm
Từ khóa: Múa xoè; Múa dân gian; Dân tộc Thái; Việt Nam; Địa chí; Yên Bái; Sách song ngữ
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về văn hoá dân tộc Thái, nhận diện Xoè Thái và bối cảnh diễn xướng của nghệ thuật Xoè Thái, biện pháp bảo vệ và phát huy di sản Xoè Thái
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| # | Tên tài liệu | Lượt xem | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 | DC6444 Nghệ thuật Xòe Thái | 7 |
| 020 | a | 978-6-77-7001-4 | ||
| c | 17000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 793.3190899591 | |||
| b | NGH250T | |||
| 100 | 1 | # | a | Bùi Quang Thanh |
| 245 | 1 | 0 | a | Nghệ thuật Xoè Thái |
| c | Bùi Quang Thanh, Nguyễn Thị Hiền | |||
| 246 | # | # | a | The art of Xoè dance of the Tai people |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2019 | |||
| 300 | # | # | a | 169tr. |
| b | ảnh màu | |||
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Viện Văn hoá Nghệ thuật quốc gia Việt Nam |
| 504 | # | # | a | Thư mục trong chính văn. - Phụ lục: tr. 156-169 |
| 520 | # | # | a | Trình bày tổng quan về văn hoá dân tộc Thái, nhận diện Xoè Thái và bối cảnh diễn xướng của nghệ thuật Xoè Thái, biện pháp bảo vệ và phát huy di sản Xoè Thái |
| 546 | # | # | a | Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dân tộc Thái | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Múa xoè | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Múa dân gian | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | a | Yên Bái |
| 653 | # | # | a | Địa chí |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách song ngữ | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Hiền |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64544, MT64545 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD128349, LD128350, LD128351, LD128352, LD128353 | |||
| 852 | # | # | b | Kho DC |
| j | DC6444, DC6445 |
| DC.Identifier.Isbn | 978-6-77-7001-4 |
| DC.Language | vie |
| DC.Title | Nghệ thuật Xoè Thái |
| DC.Title.Alternative | The art of Xoè dance of the Tai people |
| DC.Date | 2019 |
| DC.Publisher | Thế giới |
| H. | |
| DC.Creator | Bùi Quang Thanh |
| DC.Contributor | Nguyễn Thị Hiền |
| DC.Format | 169tr. |
| DC.Coverage | ĐTTS ghi: Viện Văn hoá Nghệ thuật quốc gia Việt Nam |
| DC.Type | Sách song ngữ |
| DC.Barcode | DC6444;DC6445;MT64544;MT64545;LD128349;LD128350;LD128351;LD128352;LD128353 |
| DC.Description | Trình bày tổng quan về văn hoá dân tộc Thái, nhận diện Xoè Thái và bối cảnh diễn xướng của nghệ thuật Xoè Thái, biện pháp bảo vệ và phát huy di sản Xoè Thái |
| DC.Subject.Keywords | Yên Bái; Địa chí |
| DC.Subject.Controlled | Dân tộc Thái; Múa xoè; Múa dân gian |
