Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Người Sán Dìu ở Việt Nam = The San Diu in Viet Nam
Thông tin xuất bản: H. : Thông tấn, 2023
Phân loại: 305.895106/NG558S
Thông tin vật lý: tr.;146tr. : ảnh;ảnh, cm;25cm
Từ khóa: Dân tộc Sán Dìu; Văn hóa; Việt Nam; Phong tục; Sách ảnh; Tập quán; Dân tộc Sán Dìu
Tóm tắt: Vài nét khái quát về dân tộc Sán Dìu. Tìm hiểu hoạt động kinh tế, văn hóa vật chất, sinh hoạt xã hội, văn hóa tinh thần, phong tục tập quán của người Sán Dìu ở Việt Nam
Xem thêmNgười Sán Dìu ở Việt Nam = The San Diu in Viet Nam
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thông tấn, 2023
Phân loại: 305.895106/NG558S
Thông tin vật lý: tr.;146tr. : ảnh;ảnh, cm;25cm
Từ khóa: Dân tộc Sán Dìu; Văn hóa; Việt Nam; Phong tục; Sách ảnh; Tập quán; Dân tộc Sán Dìu
Tóm tắt: Vài nét khái quát về dân tộc Sán Dìu. Tìm hiểu hoạt động kinh tế, văn hóa vật chất, sinh hoạt xã hội, văn hóa tinh thần, phong tục tập quán của người Sán Dìu ở Việt Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 15000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 305.895106 |
| 082 | # | # | b | NG558S |
| 245 | # | # | a | Người Sán Dìu ở Việt Nam = The San Diu in Viet Nam |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thông tấn | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 146tr. |
| b | ảnh | |||
| c | cm | |||
| 300 | # | # | a | tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 25cm | |||
| 520 | # | # | a | Vài nét khái quát về dân tộc Sán Dìu. Tìm hiểu hoạt động kinh tế, văn hóa vật chất, sinh hoạt xã hội, văn hóa tinh thần, phong tục tập quán của người Sán Dìu ở Việt Nam |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dân tộc Sán Dìu | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dân tộc Sán Dìu | |||
| 653 | # | # | a | Phong tục |
| 653 | # | # | a | Tập quán |
| 653 | # | # | a | Văn hóa |
| 653 | # | # | a | Việt Nam |
| 653 | # | # | a | Sách ảnh |
| 700 | # | # | a | Lê Thị Thu HươngNguyễn Ngọc Bích |
| 852 | # | # | j | VT9532; MT62103; MT62104 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ01/2025 |
