Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nguyễn Văn Huyên - Cây đại thụ về văn hóa Việt : Dành cho lứa tuổi 7+
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2025
Phân loại: 370.92/NG527V
Thông tin vật lý: 31 tr. : tranh màu, 21 cm
Từ khóa: Cuộc đời; Sự nghiệp; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giới thiệu cuộc đời, sự nghiệp của Giáo sư Nguyễn Văn Huyên và những đóng góp của ông cho nền giáo dục Việt Nam
Xem thêmNguyễn Văn Huyên - Cây đại thụ về văn hóa Việt : Dành cho lứa tuổi 7+
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2025
Phân loại: 370.92/NG527V
Thông tin vật lý: 31 tr. : tranh màu, 21 cm
Từ khóa: Cuộc đời; Sự nghiệp; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giới thiệu cuộc đời, sự nghiệp của Giáo sư Nguyễn Văn Huyên và những đóng góp của ông cho nền giáo dục Việt Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-2-25900-2 |
| c | 30000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 370.92 | |||
| b | NG527V | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Nguyễn Văn Huyên - Cây đại thụ về văn hóa Việt |
| b | Dành cho lứa tuổi 7+ | |||
| c | Lời: Nguyễn Huy Thắng ; Tranh: Nguyễn Hoàng Tấn | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 31 tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 21 cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Danh nhân khoa học Việt Nam |
| 504 | # | # | a | Thư mục cuối chính văn |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu cuộc đời, sự nghiệp của Giáo sư Nguyễn Văn Huyên và những đóng góp của ông cho nền giáo dục Việt Nam |
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nguyễn Văn Huyên | |||
| c | Giáo sư, sử gia | |||
| y | 1908-1975 | |||
| z | Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc đời | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sự nghiệp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Huy Thắng |
| e | lời | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Hoàng Tấn |
| e | tranh | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.019596, LD.019597, LD.019598, LD.019599, LD.019600, LD.019601, LD.019602 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN80029, TN80030, TN80031, TN80032, TN80033 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD128767, LD128768, LD128769, LD128770, LD128771, LD128772, LD128773 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.050097, TN.050098, TN.050099, TN.050100, TN.050101 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
