Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nhật ký của bố : Hành trình 19 năm trưởng thành cùng Ngưu Ngưu
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2025
Phân loại: 306.8742/NH124K
Thông tin vật lý: 261 tr. : hình vẽ, 24 cm
Từ khóa: Quan hệ cha con; Gia đình
Tóm tắt: Tập hợp những ghi chép, cảm xúc và suy ngẫm của một người bố về hành trình nuôi dạy và đồng hành cùng cô con gái nhỏ của mình, tên là Ngưu Ngưu trong suốt 19 năm cô bé lớn lên trong tình yêu thương của bố và và gia đình
Xem thêmNhật ký của bố : Hành trình 19 năm trưởng thành cùng Ngưu Ngưu
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2025
Phân loại: 306.8742/NH124K
Thông tin vật lý: 261 tr. : hình vẽ, 24 cm
Từ khóa: Quan hệ cha con; Gia đình
Tóm tắt: Tập hợp những ghi chép, cảm xúc và suy ngẫm của một người bố về hành trình nuôi dạy và đồng hành cùng cô con gái nhỏ của mình, tên là Ngưu Ngưu trong suốt 19 năm cô bé lớn lên trong tình yêu thương của bố và và gia đình
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-604-706-6 |
| c | 129000đ | |||
| d | 18b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 306.8742 | |||
| b | NH124K | |||
| 100 | 1 | # | a | Hoàng Tân Long |
| 245 | 1 | 0 | a | Nhật ký của bố |
| b | Hành trình 19 năm trưởng thành cùng Ngưu Ngưu | |||
| c | Hoàng Tân Long ; Rainie Nguyen dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 261 tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 24 cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Trung: 牛妞与羊爸 |
| 520 | # | # | a | Tập hợp những ghi chép, cảm xúc và suy ngẫm của một người bố về hành trình nuôi dạy và đồng hành cùng cô con gái nhỏ của mình, tên là Ngưu Ngưu trong suốt 19 năm cô bé lớn lên trong tình yêu thương của bố và và gia đình |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Gia đình | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quan hệ cha con | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 0 | # | a | Rainie Nguyen |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.050151 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.068468, M.068469, M.068470 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.020739, LD.020740, LD.020741, LD.020742, LD.020743 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD133877, LD133878, LD133879, LD133880, LD133881 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT66382, MT66383, MT66384 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VT |
| j | VT10042 |
