Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Những bài học về sự an toàn - Kỹ năng phòng tránh tai nạn thương tích : Dành cho học sinh
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 363.119371
Thông tin vật lý: 82tr., 23cm
Từ khóa: Tai nạn thương tích; Tai nạn thương tích; Kĩ năng; Phòng tránh; Học sinh
Tóm tắt: Hướng dẫn học sinh các kiến thức cơ bản về tai nạn thương tích và giáo d ục cách thức an toàn, kỹ năng thoát hiểm, phòng tránh tai nạn thương tích trong các trường hợp phòng tránh tai nạn giao thông, điện giật...
Xem thêmNhững bài học về sự an toàn - Kỹ năng phòng tránh tai nạn thương tích : Dành cho học sinh
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 363.119371
Thông tin vật lý: 82tr., 23cm
Từ khóa: Tai nạn thương tích; Tai nạn thương tích; Kĩ năng; Phòng tránh; Học sinh
Tóm tắt: Hướng dẫn học sinh các kiến thức cơ bản về tai nạn thương tích và giáo d ục cách thức an toàn, kỹ năng thoát hiểm, phòng tránh tai nạn thương tích trong các trường hợp phòng tránh tai nạn giao thông, điện giật...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 69000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q04/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 363.119371 | |||
| i | NH556B | |||
| 245 | a | Những bài học về sự an toàn - Kỹ năng phòng tránh tai nạn thương tích | ||
| b | Dành cho học sinh | |||
| c | Trúc An biên soạn | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | a | 82tr. | ||
| c | 23cm | |||
| 520 | a | Hướng dẫn học sinh các kiến thức cơ bản về tai nạn thương tích và giáo d ục cách thức an toàn, kỹ năng thoát hiểm, phòng tránh tai nạn thương tích trong các trường hợp phòng tránh tai nạn giao thông, điện giật... | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Tai nạn thương tích | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Tai nạn thương tích | ||
| 653 | a | Kĩ năng | ||
| 653 | a | Phòng tránh | ||
| 653 | a | Học sinh | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | a | Trúc An | ||
| e | biên soạn | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD125442, LD125443, LD125444, LD125445, LD125446 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%LD04/2025 |
