Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Những trận đánh nổi tiếng của dân tộc Việt Nam từ khi có Đảng lãnh đạo
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 959.704/NH556T
Thông tin vật lý: 215 tr., 21 cm
Từ khóa: Lịch sử hiện đại; Kháng chiến chống Pháp; Kháng chiến chống Mỹ; Trận đánh; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu những trận đánh tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 - 1954) và chống Mỹ cứu nước (1955 - 1975) dưới sự lãnh đạo của Đảng
Xem thêmNhững trận đánh nổi tiếng của dân tộc Việt Nam từ khi có Đảng lãnh đạo
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2025
Phân loại: 959.704/NH556T
Thông tin vật lý: 215 tr., 21 cm
Từ khóa: Lịch sử hiện đại; Kháng chiến chống Pháp; Kháng chiến chống Mỹ; Trận đánh; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu những trận đánh tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 - 1954) và chống Mỹ cứu nước (1955 - 1975) dưới sự lãnh đạo của Đảng
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-613-429-9 |
| c | 76000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.704 | |||
| b | NH556T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Những trận đánh nổi tiếng của dân tộc Việt Nam từ khi có Đảng lãnh đạo |
| c | Bách Khoa s.t., tuyển chọn | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 215 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu những trận đánh tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 - 1954) và chống Mỹ cứu nước (1955 - 1975) dưới sự lãnh đạo của Đảng |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử hiện đại | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Mỹ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trận đánh | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 700 | 0 | # | a | Bách Khoa |
| e | s.t., tuyển chọn | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT62988, MT62989, MT62990 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV57930 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ05/2025 |
