Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nỗ lực ảo : Không sợ không cố gắng chỉ sợ cố gắng "giả"
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/N450L
Thông tin vật lý: 166tr., 20cm
Từ khóa: Cuộc sống; Tâm lí học ứng dụng
Tóm tắt: Phân tích những thói quen, suy nghĩ sai lầm khiến nhiều người dù rất chăm chỉ, bỏ ra nhiều công sức nhưng lại không đạt được kết quả như mong muốn, đồng thời đưa ra các giải pháp để biến những nỗ lực tưởng chừng vô ích thành kết quả thực sự có giá trị, từ đó đạt được thành công bền vững trong học tập, công việc và cuộc sống
Xem thêmNỗ lực ảo : Không sợ không cố gắng chỉ sợ cố gắng "giả"
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/N450L
Thông tin vật lý: 166tr., 20cm
Từ khóa: Cuộc sống; Tâm lí học ứng dụng
Tóm tắt: Phân tích những thói quen, suy nghĩ sai lầm khiến nhiều người dù rất chăm chỉ, bỏ ra nhiều công sức nhưng lại không đạt được kết quả như mong muốn, đồng thời đưa ra các giải pháp để biến những nỗ lực tưởng chừng vô ích thành kết quả thực sự có giá trị, từ đó đạt được thành công bền vững trong học tập, công việc và cuộc sống
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-7156-5 |
| c | 119000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 158.1 | |||
| b | N450L | |||
| 100 | 1 | # | a | Hoa Dương |
| 245 | 1 | 0 | a | Nỗ lực ảo |
| b | Không sợ không cố gắng chỉ sợ cố gắng "giả" | |||
| c | Hoa Dương ; Tuyết Mai dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 166tr. |
| c | 20cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Trung: 假努力:方向不对,一切白费 |
| 520 | # | # | a | Phân tích những thói quen, suy nghĩ sai lầm khiến nhiều người dù rất chăm chỉ, bỏ ra nhiều công sức nhưng lại không đạt được kết quả như mong muốn, đồng thời đưa ra các giải pháp để biến những nỗ lực tưởng chừng vô ích thành kết quả thực sự có giá trị, từ đó đạt được thành công bền vững trong học tập, công việc và cuộc sống |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học ứng dụng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 0 | # | E | dịch |
| a | Tuyết Mai | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58697 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65705, MT65706, MT65707 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD132757, LD132758, LD132759, LD132760, LD132761 |
