Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nóng giận là bản năng, tĩnh lặng là bản lĩnh
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2026
Phân loại: 294.3444/N431G
Thông tin vật lý: 258tr., 21cm
Từ khóa: Đạo Phật; Cuộc sống; Giáo lí
Tóm tắt: Tập hợp những bài học, lời tâm sự về nhân sinh, luận về cuộc đời của Đại sư Hoằng Nhất – vị tài tử buông mọi trần tục để quy y cửa Phật, người được mệnh danh tinh thông kim cổ và cũng có tầm ảnh hưởng lớn trong Phật giáo
Xem thêmNóng giận là bản năng, tĩnh lặng là bản lĩnh
Sách 9 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2026
Phân loại: 294.3444/N431G
Thông tin vật lý: 258tr., 21cm
Từ khóa: Đạo Phật; Cuộc sống; Giáo lí
Tóm tắt: Tập hợp những bài học, lời tâm sự về nhân sinh, luận về cuộc đời của Đại sư Hoằng Nhất – vị tài tử buông mọi trần tục để quy y cửa Phật, người được mệnh danh tinh thông kim cổ và cũng có tầm ảnh hưởng lớn trong Phật giáo
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-77-6401-3 |
| c | 109000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 294.3444 | |||
| b | N431G | |||
| 100 | 1 | # | a | Tống Mặc |
| 245 | 1 | 0 | a | Nóng giận là bản năng, tĩnh lặng là bản lĩnh |
| c | Tống Mặc ; Hà Giang dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 258tr. |
| c | 21cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tủ sách Chữa lành |
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Trung: 人生没什么不可放下 |
| 520 | # | # | a | Tập hợp những bài học, lời tâm sự về nhân sinh, luận về cuộc đời của Đại sư Hoằng Nhất – vị tài tử buông mọi trần tục để quy y cửa Phật, người được mệnh danh tinh thông kim cổ và cũng có tầm ảnh hưởng lớn trong Phật giáo |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đạo Phật | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo lí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 700 | 1 | # | a | Hà Giang |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Tống Mặc |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD132564, LD132565, LD132566, LD132567, LD132568 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58654 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65579, MT65580, MT65581 | |||
| 930 | # | # | a | TQ09/2026 |
