Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Nuôi dạy một đứa trẻ thích đọc sách : Bí quyết xây dựng thói quen đọc sách cho trẻ
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 649.58/N515D
Thông tin vật lý: 423tr. : bảng, 21cm
Từ khóa: Dạy trẻ; Giáo dục gia đình; Đọc sách
Tóm tắt: Hướng dẫn cha mẹ bí quyết xây dựng thói quen đọc sách cho trẻ: Hướng cho con cách đọc sách, tạo hứng thú cho con đọc sách, chọn sách cho con, dạy con học chữ, những câu chuyện về đọc...
Xem thêmNuôi dạy một đứa trẻ thích đọc sách : Bí quyết xây dựng thói quen đọc sách cho trẻ
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 649.58/N515D
Thông tin vật lý: 423tr. : bảng, 21cm
Từ khóa: Dạy trẻ; Giáo dục gia đình; Đọc sách
Tóm tắt: Hướng dẫn cha mẹ bí quyết xây dựng thói quen đọc sách cho trẻ: Hướng cho con cách đọc sách, tạo hứng thú cho con đọc sách, chọn sách cho con, dạy con học chữ, những câu chuyện về đọc...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-490-475-7 |
| c | 136000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 649.58 | |||
| b | N515D | |||
| 100 | 1 | # | a | Doãn Kiến Lợi |
| 245 | 1 | 0 | a | Nuôi dạy một đứa trẻ thích đọc sách |
| b | Bí quyết xây dựng thói quen đọc sách cho trẻ | |||
| c | Doãn Kiến Lợi ; Nguyễn Trang dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 423tr. |
| b | bảng | |||
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Trung: 从“小”读到“大” |
| 504 | # | # | a | Phụ lục: tr. 409-420 |
| 520 | # | # | a | Hướng dẫn cha mẹ bí quyết xây dựng thói quen đọc sách cho trẻ: Hướng cho con cách đọc sách, tạo hứng thú cho con đọc sách, chọn sách cho con, dạy con học chữ, những câu chuyện về đọc... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục gia đình | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dạy trẻ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đọc sách | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Trang |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT66017, MT66018 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58802 |
