Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Phát hiện và sử dụng nhân tài : Sách tham khảo
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2016
Phân loại: 658.3/PH110H
Thông tin vật lý: 215tr., 21cm
Từ khóa: Nhân tài; Phát hiện; Sử dụng; Sách tham khảo
Tóm tắt: Trình bày về công tác cán bộ, trong đó đề cập rất thẳng thắn, không né tránh về những vấn đề xã hội rất quan tâm như tính dân chủ trong Đảng, phong cách viết, phong cách hội họp, thể chế chính trị... gợi mở suy nghĩ trong công tác phát hiện, sử dụng và bồi dưỡng nhân tài.
Xem thêmPhát hiện và sử dụng nhân tài : Sách tham khảo
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2016
Phân loại: 658.3/PH110H
Thông tin vật lý: 215tr., 21cm
Từ khóa: Nhân tài; Phát hiện; Sử dụng; Sách tham khảo
Tóm tắt: Trình bày về công tác cán bộ, trong đó đề cập rất thẳng thắn, không né tránh về những vấn đề xã hội rất quan tâm như tính dân chủ trong Đảng, phong cách viết, phong cách hội họp, thể chế chính trị... gợi mở suy nghĩ trong công tác phát hiện, sử dụng và bồi dưỡng nhân tài.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-57-1586-4 |
| c | 47000đ | |||
| d | 8b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 658.3 | |||
| b | PH110H | |||
| 100 | 0 | # | a | Nhiệm Ngạn Thân |
| 245 | 1 | 0 | a | Phát hiện và sử dụng nhân tài |
| b | Sách tham khảo | |||
| c | Nhiệm Ngạn Thân ; Dịch: Thuý Lan, Thanh Hà... | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2016 | |||
| 300 | # | # | a | 215tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Trình bày về công tác cán bộ, trong đó đề cập rất thẳng thắn, không né tránh về những vấn đề xã hội rất quan tâm như tính dân chủ trong Đảng, phong cách viết, phong cách hội họp, thể chế chính trị... gợi mở suy nghĩ trong công tác phát hiện, sử dụng và bồi dưỡng nhân tài. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhân tài | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Phát hiện |
| 653 | # | # | a | Sử dụng |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách tham khảo | |||
| 700 | 1 | # | a | Thuý Lan |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Thanh Hà |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Xuân Dược |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131896, LD131897, LD131898, LD131899 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58561 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65213, MT65214, MT65215 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
