Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Phụ gia ngành Nhựa - Giải pháp cho vật liệu tiên tiến
Thông tin xuất bản: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2024
Phân loại: 668.4234/PH500G
Thông tin vật lý: 299 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Phụ gia; Nhựa polyolefin; Công nghiệp nhựa
Tóm tắt: Tổng quan về nhựa và phụ gia cho nhựa polyolefin xu hướng sử dụng PO và phụ gia; phụ gia chống ôxi hoá và ổn định nhiệt; phụ gia hấp thu UV; phụ gia chống cháy; phụ gia chống tĩnh điện; phụ gia kháng khuẩn; phụ gia quá trình; phụ gia tăng trong, tăng bóng
Xem thêmPhụ gia ngành Nhựa - Giải pháp cho vật liệu tiên tiến
Sách 1 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2024
Phân loại: 668.4234/PH500G
Thông tin vật lý: 299 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Phụ gia; Nhựa polyolefin; Công nghiệp nhựa
Tóm tắt: Tổng quan về nhựa và phụ gia cho nhựa polyolefin xu hướng sử dụng PO và phụ gia; phụ gia chống ôxi hoá và ổn định nhiệt; phụ gia hấp thu UV; phụ gia chống cháy; phụ gia chống tĩnh điện; phụ gia kháng khuẩn; phụ gia quá trình; phụ gia tăng trong, tăng bóng
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-67-3130-6 |
| c | 30000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 668.4234 | |||
| b | PH500G | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Phụ gia ngành Nhựa - Giải pháp cho vật liệu tiên tiến |
| c | Nguyễn Thanh Tùng, Nguyễn Văn Khôi, Phạm Thị Thu Hà... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Khoa học và Kỹ thuật | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 299 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Tổng quan về nhựa và phụ gia cho nhựa polyolefin xu hướng sử dụng PO và phụ gia; phụ gia chống ôxi hoá và ổn định nhiệt; phụ gia hấp thu UV; phụ gia chống cháy; phụ gia chống tĩnh điện; phụ gia kháng khuẩn; phụ gia quá trình; phụ gia tăng trong, tăng bóng |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhựa polyolefin | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phụ gia | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Công nghiệp nhựa |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Thị Thu Hà |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Trung Đức |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Thu Trang |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thanh Tùng |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Văn Khôi |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58355 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64557 |
