Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Phương pháp giải 36 bộ đề thi toán 9 : Dành cho học sinh lớp 9
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh: Nxb.Trẻ, 1997
Phân loại: 51(075)/PH561P
Thông tin vật lý: 252tr.; 21cm
Từ khóa: toán học; phương pháp giải toán; toán nâng cao; lớp 9
Tóm tắt: Nội dung 2 phần, Phần 1 : Hướng dẫn một số phương pháp giải toán Đại số - Số học - Hình học, bồi dưỡng học sinh giỏi. Phần 2 : Tuyển tập 36 bộ đề thi chọn lọc dùng cho học sinh lớp 9 thi tốt nghiệp THCS, luyện thi vào lớp 10 - thi vào các trường chuyên lớp chọn và phân ban
Xem thêmPhương pháp giải 36 bộ đề thi toán 9 : Dành cho học sinh lớp 9
Thiếu nhi 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh: Nxb.Trẻ, 1997
Phân loại: 51(075)/PH561P
Thông tin vật lý: 252tr.; 21cm
Từ khóa: toán học; phương pháp giải toán; toán nâng cao; lớp 9
Tóm tắt: Nội dung 2 phần, Phần 1 : Hướng dẫn một số phương pháp giải toán Đại số - Số học - Hình học, bồi dưỡng học sinh giỏi. Phần 2 : Tuyển tập 36 bộ đề thi chọn lọc dùng cho học sinh lớp 9 thi tốt nghiệp THCS, luyện thi vào lớp 10 - thi vào các trường chuyên lớp chọn và phân ban
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 12500 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 51(075) |
| 082 | # | # | b | PH561P |
| 100 | # | # | a | Võ Đại Mau |
| 245 | # | # | a | Phương pháp giải 36 bộ đề thi toán 9 |
| b | Dành cho học sinh lớp 9 | |||
| 260 | # | # | a | Tp. Hồ Chí Minh |
| b | Nxb.Trẻ | |||
| c | 1997 | |||
| 300 | # | # | a | 252tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 520 | # | # | a | Nội dung 2 phần, Phần 1 : Hướng dẫn một số phương pháp giải toán Đại số - Số học - Hình học, bồi dưỡng học sinh giỏi. Phần 2 : Tuyển tập 36 bộ đề thi chọn lọc dùng cho học sinh lớp 9 thi tốt nghiệp THCS, luyện thi vào lớp 10 - thi vào các trường chuyên lớp chọn và phân ban |
| 653 | # | # | a | Toán học |
| 653 | # | # | a | Phương pháp giải toán |
| 653 | # | # | a | Toán nâng cao |
| 653 | # | # | a | Lớp 9 |
| 852 | # | # | b | Kho DN |
| j | DN4589 |
