Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Phương tiện giao thông
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2025
Phân loại: 372.21/PH561T
Thông tin vật lý: 11tr. : tranh màu, 17cm
Từ khóa: Giáo dục mẫu giáo; Phương tiện giao thông; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Sách được biên soạn dựa trên nhu cầu tìm hiểu của lứa tuổi nhà trẻ và mầm non về phương tiện giao thông bằng các hình ảnh minh hoạ bắt mắt và lời giải thích đơn giản dễ hiểu sẽ giúp cho các bé tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.
Xem thêmPhương tiện giao thông
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2025
Phân loại: 372.21/PH561T
Thông tin vật lý: 11tr. : tranh màu, 17cm
Từ khóa: Giáo dục mẫu giáo; Phương tiện giao thông; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Sách được biên soạn dựa trên nhu cầu tìm hiểu của lứa tuổi nhà trẻ và mầm non về phương tiện giao thông bằng các hình ảnh minh hoạ bắt mắt và lời giải thích đơn giản dễ hiểu sẽ giúp cho các bé tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-470-684-9 |
| c | 29000đ | |||
| d | 13b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 372.21 | |||
| b | PH561T | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Phương tiện giao thông |
| c | Như Lê b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Mỹ thuật | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 11tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 17cm | |||
| 490 | # | # | a | Quả trứng đáng yêu của bé |
| 520 | 3 | # | a | Sách được biên soạn dựa trên nhu cầu tìm hiểu của lứa tuổi nhà trẻ và mầm non về phương tiện giao thông bằng các hình ảnh minh hoạ bắt mắt và lời giải thích đơn giản dễ hiểu sẽ giúp cho các bé tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục mẫu giáo | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Phương tiện giao thông |
| 653 | # | # | a | Sách thiếu nhi |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Như Lê |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD129908, LD129909, LD129910, LD129911, LD129912, LD129913, LD129914, LD129915 | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN81139, TN81140, TN81141, TN81142, TN81143 |
