Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Quốc kì các nước trên thế giới : Sách dán hình thông minh kèm bản đồ thế giới
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2025
Phân loại: 929.92/QU451K
Thông tin vật lý: 12tr. : tranh màu, 28cm
Từ khóa: Quốc kì; Dán hình; Thế giới; Sách bóc dán; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giới thiệu gần 200 lá cờ của các quốc gia, chia cờ theo 6 châu lục, kèm tên thủ đô, tên nước, bản đồ khu vực và trò chơi dán hình hoặc tô màu, giúp trẻ em dễ học địa lý.
Xem thêmQuốc kì các nước trên thế giới : Sách dán hình thông minh kèm bản đồ thế giới
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Mỹ thuật, 2025
Phân loại: 929.92/QU451K
Thông tin vật lý: 12tr. : tranh màu, 28cm
Từ khóa: Quốc kì; Dán hình; Thế giới; Sách bóc dán; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giới thiệu gần 200 lá cờ của các quốc gia, chia cờ theo 6 châu lục, kèm tên thủ đô, tên nước, bản đồ khu vực và trò chơi dán hình hoặc tô màu, giúp trẻ em dễ học địa lý.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786043701906 |
| c | 65000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 929.92 | |||
| b | QU451K | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Quốc kì các nước trên thế giới |
| b | Sách dán hình thông minh kèm bản đồ thế giới | |||
| c | Christiane Gunzi ; Lương Thanh Tú dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Mỹ thuật | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 12tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 28cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Giới thiệu gần 200 lá cờ của các quốc gia, chia cờ theo 6 châu lục, kèm tên thủ đô, tên nước, bản đồ khu vực và trò chơi dán hình hoặc tô màu, giúp trẻ em dễ học địa lý. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quốc kì | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dán hình | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thế giới | |||
| 653 | # | # | a | Sách bóc dán |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Gunzi, Christiane |
| 700 | 1 | # | a | Lương Thanh Tú |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81114, TN81115, TN81116, TN81117, TN81118 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.048428, TN.048429, TN.048430, TN.048431, TN.048432 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD129860, LD129861, LD129862, LD129863, LD129864, LD129865, LD129866, LD129867 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.018125, LD.018126, LD.018127, LD.018128, LD.018129, LD.018130 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
