Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Quy định về kỷ luật tổ chức Đảng, đảng viên vi phạm
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023
Phân loại: 324.2597075/QU600Đ
Thông tin vật lý: 251 tr., 21 cm
Từ khóa: Kiểm tra; Kỉ luật Đảng; Giám sát
Tóm tắt: Giới thiệu nội dung các văn bản quy định về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm: Quy định về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm; hướng dẫn thực hiện một số điều về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm; một số điều của Quy chế phối hợp giữa các cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập...
Xem thêmQuy định về kỷ luật tổ chức Đảng, đảng viên vi phạm
Sách 9 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023
Phân loại: 324.2597075/QU600Đ
Thông tin vật lý: 251 tr., 21 cm
Từ khóa: Kiểm tra; Kỉ luật Đảng; Giám sát
Tóm tắt: Giới thiệu nội dung các văn bản quy định về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm: Quy định về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm; hướng dẫn thực hiện một số điều về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm; một số điều của Quy chế phối hợp giữa các cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-57-8451-8 |
| c | 80000đ | |||
| d | 7b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.2597075 | |||
| b | QU600Đ | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Quy định về kỷ luật tổ chức Đảng, đảng viên vi phạm |
| c | B.s.: Lê Nguyễn Nam Ninh, Trần Văn Tĩnh, Lý Văn Toàn... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 251 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Uỷ ban Kiểm tra Trung ương |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu nội dung các văn bản quy định về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm: Quy định về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm; hướng dẫn thực hiện một số điều về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm; một số điều của Quy chế phối hợp giữa các cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập... |
| 610 | 2 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng Cộng Sản Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kỉ luật Đảng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kiểm tra | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giám sát | |||
| 700 | 1 | # | a | Lê Nguyễn Nam Ninh |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Trần Văn Tĩnh |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Lý Văn Toàn |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Đức Hoà |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Vũ Hoàng Giang |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131365, LD131366, LD131367 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58455 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64928, MT64929, MT64930 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
