Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Rèn kỹ năng làm bài thi tốt nghiệp THPT và thi đại học môn Ngữ văn - Nghị luận văn học
Thông tin xuất bản: H.: Đại học quốc gia, 2015
Phân loại: 807/R203K
Thông tin vật lý: 334tr.; 24cm
Từ khóa: ngữ văn; nghị luận văn học; trung học phổ thông; đề thi
Tóm tắt: Sách gồm 2 phần. Phần 1: Khái quát về văn nghị luận và nghị luận văn học, phần này hướng dẫn tìm hiểu đề, lập dàn ý bài văn nghị luận, cách trình bày bài văn nghị luận, trình bày dẫn chứng trong bài văn nghị luận, chuyển ý trong văn nghị luận; Phần 2: Giới thiệu các bài văn nghị luận văn học
Xem thêmRèn kỹ năng làm bài thi tốt nghiệp THPT và thi đại học môn Ngữ văn - Nghị luận văn học
Lưu động 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Đại học quốc gia, 2015
Phân loại: 807/R203K
Thông tin vật lý: 334tr.; 24cm
Từ khóa: ngữ văn; nghị luận văn học; trung học phổ thông; đề thi
Tóm tắt: Sách gồm 2 phần. Phần 1: Khái quát về văn nghị luận và nghị luận văn học, phần này hướng dẫn tìm hiểu đề, lập dàn ý bài văn nghị luận, cách trình bày bài văn nghị luận, trình bày dẫn chứng trong bài văn nghị luận, chuyển ý trong văn nghị luận; Phần 2: Giới thiệu các bài văn nghị luận văn học
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 71000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 807 |
| 082 | # | # | b | R203K |
| 245 | # | # | a | Rèn kỹ năng làm bài thi tốt nghiệp THPT và thi đại học môn Ngữ văn - Nghị luận văn học |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Đại học quốc gia | |||
| c | 2015 | |||
| 300 | # | # | a | 334tr. |
| 300 | # | # | c | 24cm |
| 520 | # | # | a | Sách gồm 2 phần. Phần 1: Khái quát về văn nghị luận và nghị luận văn học, phần này hướng dẫn tìm hiểu đề, lập dàn ý bài văn nghị luận, cách trình bày bài văn nghị luận, trình bày dẫn chứng trong bài văn nghị luận, chuyển ý trong văn nghị luận; Phần 2: Giới thiệu các bài văn nghị luận văn học |
| 653 | # | # | a | Ngữ văn |
| 653 | # | # | a | Nghị luận văn học |
| 653 | # | # | a | Trung học phổ thông |
| 653 | # | # | a | Đề thi |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD72939, LD72940, LD72941, LD72942, LD72943, LD72944, LD72945, LD72946, LD72947 |
