Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Rộng mở tâm hồn : Tu tập từ bi trong đời sống hằng ngày = An open heart : Practicing compassion in everyday life
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2023
Phân loại: 294.3444/R455M
Thông tin vật lý: 343 tr., 21 cm
Từ khóa: Cuộc sống; Đạo Phật; Tu hành; Sách song ngữ
Tóm tắt: Diễn giảng về lòng từ bi; chỉ bày cách thức để rộng mở trái tim mình và phát triển một lòng bi mẫn chân thật, lâu bền đối với tất cả chúng sinh; chia sẻ phương thức chuyển hoá tính cao ngạo thành đức tính khiêm tốn và sự sân hận thành lòng thương yêu
Xem thêmRộng mở tâm hồn : Tu tập từ bi trong đời sống hằng ngày = An open heart : Practicing compassion in everyday life
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2023
Phân loại: 294.3444/R455M
Thông tin vật lý: 343 tr., 21 cm
Từ khóa: Cuộc sống; Đạo Phật; Tu hành; Sách song ngữ
Tóm tắt: Diễn giảng về lòng từ bi; chỉ bày cách thức để rộng mở trái tim mình và phát triển một lòng bi mẫn chân thật, lâu bền đối với tất cả chúng sinh; chia sẻ phương thức chuyển hoá tính cao ngạo thành đức tính khiêm tốn và sự sân hận thành lòng thương yêu
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-398-216-9 |
| c | 145000đ | |||
| d | 1b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | eng | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 294.3444 | |||
| b | R455M | |||
| 100 | 0 | # | a | Đạt Lai Lạt Ma |
| 245 | 1 | 0 | a | Rộng mở tâm hồn |
| b | Tu tập từ bi trong đời sống hằng ngày = An open heart : Practicing compassion in everyday life | |||
| c | Đạt Lai Lạt Ma ; Dịch: Ngọc Cẩm, Nguyễn Minh Tiến | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 343 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | # | # | a | Diễn giảng về lòng từ bi; chỉ bày cách thức để rộng mở trái tim mình và phát triển một lòng bi mẫn chân thật, lâu bền đối với tất cả chúng sinh; chia sẻ phương thức chuyển hoá tính cao ngạo thành đức tính khiêm tốn và sự sân hận thành lòng thương yêu |
| 546 | # | # | a | Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đạo Phật | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tu hành | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách song ngữ | |||
| 700 | 1 | # | a | Ngọc Cẩm |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Minh Tiến |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58395 | |||
| 930 | # | # | a | TQ04/2026 |
