Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Rượu hay người kể chuyện : Tập ký chân dung
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 700.92/NG558H
Thông tin vật lý: 190tr., 21cm
Từ khóa: Văn nghệ sĩ; Việt Nam; Chân dung; Kí
Tóm tắt: Các bài ký khắc họa sinh động hình ảnh, cá tính và "màu sắc riêng" của nhiều văn nghệ sĩ, họa sĩ, đồng nghiệp qua góc nhìn từng trải và sâu sắc của một người làm báo lâu năm.
Xem thêmRượu hay người kể chuyện : Tập ký chân dung
Sách 14 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 700.92/NG558H
Thông tin vật lý: 190tr., 21cm
Từ khóa: Văn nghệ sĩ; Việt Nam; Chân dung; Kí
Tóm tắt: Các bài ký khắc họa sinh động hình ảnh, cá tính và "màu sắc riêng" của nhiều văn nghệ sĩ, họa sĩ, đồng nghiệp qua góc nhìn từng trải và sâu sắc của một người làm báo lâu năm.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-631-707-7 |
| c | 97000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 700.92 | |||
| b | NG558H | |||
| 100 | 0 | # | a | Vương Tâm |
| 245 | 1 | 0 | a | Rượu hay người kể chuyện |
| b | Tập ký chân dung | |||
| c | Vương Tâm | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 190tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Các bài ký khắc họa sinh động hình ảnh, cá tính và "màu sắc riêng" của nhiều văn nghệ sĩ, họa sĩ, đồng nghiệp qua góc nhìn từng trải và sâu sắc của một người làm báo lâu năm. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn nghệ sĩ | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chân dung | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kí | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Vương Tâm |
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VV |
| j | VV58588 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.050034 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.068117, M.068118, M.068119 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.020085, LD.020086, LD.020087, LD.020088, LD.020089, LD.020090, LD.020091, LD.020092 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD132184, LD132185, LD132186, LD132187, LD132188, LD132189, LD132190, LD132191 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT65378, MT65379, MT65380 |
