Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Sách montessori giới thiệu từ vựng và số đếm = The Montessori book of words and numbers : Nuôi dưỡng một đứa trẻ tự tin và sáng tạo : 3+
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 371.392/S102M
Thông tin vật lý: 174tr. : minh hoạ, 24cm
Từ khóa: Giáo dục; Nuôi dạy trẻ; Phương pháp Montessori
Tóm tắt: Giới thiệu về phương pháp giáo dục Montessori và đưa ra những hoạt động vui nhộn, khuyến khích vận động, phối hợp linh hoạt dành cho trẻ: phát triển các giác quan, khả năng phối hợp, kỹ năng sống...
Xem thêmSách montessori giới thiệu từ vựng và số đếm = The Montessori book of words and numbers : Nuôi dưỡng một đứa trẻ tự tin và sáng tạo : 3+
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 371.392/S102M
Thông tin vật lý: 174tr. : minh hoạ, 24cm
Từ khóa: Giáo dục; Nuôi dạy trẻ; Phương pháp Montessori
Tóm tắt: Giới thiệu về phương pháp giáo dục Montessori và đưa ra những hoạt động vui nhộn, khuyến khích vận động, phối hợp linh hoạt dành cho trẻ: phát triển các giác quan, khả năng phối hợp, kỹ năng sống...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786044902920 |
| c | 140000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 371.392 | |||
| b | S102M | |||
| 100 | 0 | # | a | Pitamic, Maja |
| 245 | 1 | 0 | a | Sách montessori giới thiệu từ vựng và số đếm |
| b | Nuôi dưỡng một đứa trẻ tự tin và sáng tạo : 3+ | |||
| c | Maja Pitamic ; Nguyễn Bích Lan dịch | |||
| 246 | # | # | a | The Montessori book of words and numbers |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 174tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 24cm | |||
| 490 | # | # | a | Nuôi dạy con theo phương pháp Montessori |
| 520 | 3 | # | a | Giới thiệu về phương pháp giáo dục Montessori và đưa ra những hoạt động vui nhộn, khuyến khích vận động, phối hợp linh hoạt dành cho trẻ: phát triển các giác quan, khả năng phối hợp, kỹ năng sống... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nuôi dạy trẻ | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phương pháp Montessori | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Bích Lan |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63683, MT63684, MT63685 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9833 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ07/2025 |
