Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Siêu trọng tâm lý thuyết, dạng bài và bài tập chi tiết lớp 10 môn Toán - Lí - Hoá : Bám sát nội dung cả 3 bộ sách: Kết nối tri thức, Cánh diều, Chân trời sáng tạo
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 500/S309T
Thông tin vật lý: 267tr., 24cm
Từ khóa: Toán; Vật lí; Hoá; Lớp 10; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Kiến thức các môn Toán-Lý -Hoá được cung cấp đầy đủ, ngắn gọn, trọng tâm. Bài tập tự luyện từ dễ đến khó giúp củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng giải mọi dạng bài thi.
Xem thêmSiêu trọng tâm lý thuyết, dạng bài và bài tập chi tiết lớp 10 môn Toán - Lí - Hoá : Bám sát nội dung cả 3 bộ sách: Kết nối tri thức, Cánh diều, Chân trời sáng tạo
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 500/S309T
Thông tin vật lý: 267tr., 24cm
Từ khóa: Toán; Vật lí; Hoá; Lớp 10; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Kiến thức các môn Toán-Lý -Hoá được cung cấp đầy đủ, ngắn gọn, trọng tâm. Bài tập tự luyện từ dễ đến khó giúp củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng giải mọi dạng bài thi.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786320003365 |
| c | 180000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 500 | |||
| b | S309T | |||
| 100 | 0 | # | a | Nguyễn Thị Huyền Nga |
| 245 | 1 | 0 | a | Siêu trọng tâm lý thuyết, dạng bài và bài tập chi tiết lớp 10 môn Toán - Lí - Hoá |
| b | Bám sát nội dung cả 3 bộ sách: Kết nối tri thức, Cánh diều, Chân trời sáng tạo | |||
| c | Nguyễn Thị Huyền Nga, Trương Hương Nhi, Đỗ Khắc Hùng | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 267tr. |
| c | 24cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Kiến thức các môn Toán-Lý -Hoá được cung cấp đầy đủ, ngắn gọn, trọng tâm. Bài tập tự luyện từ dễ đến khó giúp củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng giải mọi dạng bài thi. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Toán | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vật lí | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hoá | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lớp 10 | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 700 | 1 | # | a | Trương Hương Nhi |
| 700 | 1 | # | a | Đỗ Khắc Hùng |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63646, MT63647, MT63648 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9817 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ07/2025 |
