Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Sổ tay Quán dụng ngữ tiếng Trung thông dụng. T.1
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2026
Phân loại: 495.181/S450T
Thông tin vật lý: 188 tr. : hình vẽ, 20 cm
Từ khóa: Ngữ pháp; Từ vựng; Tiếng Trung Quốc; Sổ tay
Tóm tắt: Tập hợp ngữ pháp, từ vững tiếng Trung thông dụng trong đời sống hàng ngày, có kèm theo phiên âm, giải nghĩa và ví dụ minh họa thực tế giúp người học mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn
Xem thêmSổ tay Quán dụng ngữ tiếng Trung thông dụng. T.1
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2026
Phân loại: 495.181/S450T
Thông tin vật lý: 188 tr. : hình vẽ, 20 cm
Từ khóa: Ngữ pháp; Từ vựng; Tiếng Trung Quốc; Sổ tay
Tóm tắt: Tập hợp ngữ pháp, từ vững tiếng Trung thông dụng trong đời sống hàng ngày, có kèm theo phiên âm, giải nghĩa và ví dụ minh họa thực tế giúp người học mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-00-2818-4 |
| c | 99000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 495.181 | |||
| b | S450T | |||
| 100 | 1 | # | a | Vương Đoan |
| 245 | 1 | 0 | a | Sổ tay Quán dụng ngữ tiếng Trung thông dụng |
| c | Vương Đoan (ch.b.) ; Thanh Hằng dịch | |||
| n | T.1 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 188 tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 20 cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Trung: 生活中的惯用语 |
| 520 | # | # | a | Tập hợp ngữ pháp, từ vững tiếng Trung thông dụng trong đời sống hàng ngày, có kèm theo phiên âm, giải nghĩa và ví dụ minh họa thực tế giúp người học mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tiếng Trung Quốc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ngữ pháp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Từ vựng | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sổ tay | |||
| 700 | 1 | # | a | Thanh Hằng |
| e | dịch | |||
| 773 | d | 2026 | ||
| d | H. | |||
| d | Dân trí | |||
| t | Sổ tay Quán dụng ngữ tiếng Trung thông dụng | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD133511, LD133512, LD133513, LD133514, LD133515 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58840 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT66126, MT66127, MT66128 | |||
| 930 | # | # | a | TQ11/2026 |
