Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Sổ tay văn hoá giáo dục phổ thông
Thông tin xuất bản: H.: Trí Đức, 2017
Phân loại: 370/S450T
Thông tin vật lý: 219tr.; 21cm
Từ khóa: giáo dục; văn hoá giáo dục; phổ thông
Tóm tắt: Cuốn sách là thông tin về tri thức văn hoá giáo dục thường thức, giải thích các từ ngữ liên quan đến các cấp học, các cuộc thi, các chức danh liên quan đến giáo dục thời phong kiến. Ngoài ra, sách trình bày nhiều vấn đề liên quan đến tâm lí lứa tuổi, mối quan hệ giữa cha mẹ với nhà trường, với con cái, vai trò của xã hội, nhà trường và gia đình trong việc giáo dục
Xem thêmSổ tay văn hoá giáo dục phổ thông
Lưu động 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Trí Đức, 2017
Phân loại: 370/S450T
Thông tin vật lý: 219tr.; 21cm
Từ khóa: giáo dục; văn hoá giáo dục; phổ thông
Tóm tắt: Cuốn sách là thông tin về tri thức văn hoá giáo dục thường thức, giải thích các từ ngữ liên quan đến các cấp học, các cuộc thi, các chức danh liên quan đến giáo dục thời phong kiến. Ngoài ra, sách trình bày nhiều vấn đề liên quan đến tâm lí lứa tuổi, mối quan hệ giữa cha mẹ với nhà trường, với con cái, vai trò của xã hội, nhà trường và gia đình trong việc giáo dục
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 55000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 370 |
| 082 | # | # | b | S450T |
| 245 | # | # | a | Sổ tay văn hoá giáo dục phổ thông |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Trí Đức | |||
| c | 2017 | |||
| 300 | # | # | a | 219tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 490 | # | # | a | Tủ sách tìm hiểu kiến thức |
| 520 | # | # | a | Cuốn sách là thông tin về tri thức văn hoá giáo dục thường thức, giải thích các từ ngữ liên quan đến các cấp học, các cuộc thi, các chức danh liên quan đến giáo dục thời phong kiến. Ngoài ra, sách trình bày nhiều vấn đề liên quan đến tâm lí lứa tuổi, mối quan hệ giữa cha mẹ với nhà trường, với con cái, vai trò của xã hội, nhà trường và gia đình trong việc giáo dục |
| 653 | # | # | a | Giáo dục |
| 653 | # | # | a | Văn hoá giáo dục |
| 653 | # | # | a | Phổ thông |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD85444, LD85445, LD85446, LD85447 |
