Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Suy nghĩ ngược : Cuốn sách cải thiện suy nghĩ giúp bạn sống chủ động, tích cực và thành công
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2026
Phân loại: 158.1/S523N
Thông tin vật lý: 178 tr., 19 cm
Từ khóa: Tâm lí học ứng dụng; Cuộc sống
Tóm tắt: Đưa ra những quan điểm sống tích cực trong công việc và cuộc sống, nâng tầm suy nghĩ và quan điểm về giá trị bản thân, sống chủ động, không dao động và tạo những khoảng lặng để tái tạo năng lượng
Xem thêmSuy nghĩ ngược : Cuốn sách cải thiện suy nghĩ giúp bạn sống chủ động, tích cực và thành công
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2026
Phân loại: 158.1/S523N
Thông tin vật lý: 178 tr., 19 cm
Từ khóa: Tâm lí học ứng dụng; Cuộc sống
Tóm tắt: Đưa ra những quan điểm sống tích cực trong công việc và cuộc sống, nâng tầm suy nghĩ và quan điểm về giá trị bản thân, sống chủ động, không dao động và tạo những khoảng lặng để tái tạo năng lượng
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-2036-5 |
| c | 50000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 158.1 | |||
| b | S523N | |||
| 100 | 1 | # | a | Shiratori Haruhiko |
| 245 | 1 | 0 | a | Suy nghĩ ngược |
| b | Cuốn sách cải thiện suy nghĩ giúp bạn sống chủ động, tích cực và thành công | |||
| c | Shiratori Haruhiko ; Yên Châu dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 178 tr. |
| c | 19 cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Nhật: 頭がよくなる逆説の思考術 |
| 520 | # | # | a | Đưa ra những quan điểm sống tích cực trong công việc và cuộc sống, nâng tầm suy nghĩ và quan điểm về giá trị bản thân, sống chủ động, không dao động và tạo những khoảng lặng để tái tạo năng lượng |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học ứng dụng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 700 | 1 | # | a | Yên Châu |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD133536, LD133537, LD133538, LD133539, LD133540, LD133541, LD133542, LD133543 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58849 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT66153, MT66154, MT66155 | |||
| 930 | # | # | a | TQ11/2026 |
