Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng thông tin đối ngoại : Tài liệu tham khảo nội bộ
Thông tin xuất bản: Yên Bái : Knxb., 2024
Phân loại: 327.597/T103L
Thông tin vật lý: 79tr., 21cm
Từ khóa: Thông tin đối ngoại; Bồi dưỡng; Tài liệu; Yên Bái; Địa chí
Tóm tắt: Trình bày một số vấn đề cơ bản về công tác thông tin đối ngoại trong bối cảnh cách mạng 4.0 và hội nhập quốc tế; hướng dẫn nghiệp vụ và kỹ năng triển khai công tác thông tin đối ngoại cho các lực lượng tham gia hoạt động thông tin đối ngoại
Xem thêmTài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng thông tin đối ngoại : Tài liệu tham khảo nội bộ
Địa chí 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: Yên Bái : Knxb., 2024
Phân loại: 327.597/T103L
Thông tin vật lý: 79tr., 21cm
Từ khóa: Thông tin đối ngoại; Bồi dưỡng; Tài liệu; Yên Bái; Địa chí
Tóm tắt: Trình bày một số vấn đề cơ bản về công tác thông tin đối ngoại trong bối cảnh cách mạng 4.0 và hội nhập quốc tế; hướng dẫn nghiệp vụ và kỹ năng triển khai công tác thông tin đối ngoại cho các lực lượng tham gia hoạt động thông tin đối ngoại
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 8000đ |
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | a | 327.597 |
| b | T103L | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng thông tin đối ngoại |
| b | Tài liệu tham khảo nội bộ | |||
| 260 | # | # | a | Yên Bái |
| b | Knxb. | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 79tr. |
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Uỷ ban nhân dân tỉnh Yên Bái. Sở Thông tin và Truyền thông |
| 520 | 3 | # | a | Trình bày một số vấn đề cơ bản về công tác thông tin đối ngoại trong bối cảnh cách mạng 4.0 và hội nhập quốc tế; hướng dẫn nghiệp vụ và kỹ năng triển khai công tác thông tin đối ngoại cho các lực lượng tham gia hoạt động thông tin đối ngoại |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thông tin đối ngoại | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tài liệu | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bồi dưỡng | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Yên Bái | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Địa chí | |||
| 852 | # | # | b | Kho DC |
| j | DC6395, DC6396 |
