Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tài liệu phát triển, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin cho cán bộ nữ cấp cơ sở trong hệ thống chính trị vùng dân tộc thiểu số
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 352.39082/T103L
Thông tin vật lý: 131 tr. : minh hoạ, 27 cm
Từ khóa: Dân tộc thiểu số; Cán bộ nữ; Ứng dụng; Công nghệ thông tin
Tóm tắt: Chuyển đổi số và vai trò của chuyển đổi số đối với cán bộ nữ vùng dân tộc thiểu số; kỹ năng tương tác tài liệu trực tuyến; khai thác ứng dụng trên thiết bị di động; kỹ năng lưu trữ dữ liệu và giao tiếp an toàn
Xem thêmTài liệu phát triển, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin cho cán bộ nữ cấp cơ sở trong hệ thống chính trị vùng dân tộc thiểu số
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 352.39082/T103L
Thông tin vật lý: 131 tr. : minh hoạ, 27 cm
Từ khóa: Dân tộc thiểu số; Cán bộ nữ; Ứng dụng; Công nghệ thông tin
Tóm tắt: Chuyển đổi số và vai trò của chuyển đổi số đối với cán bộ nữ vùng dân tộc thiểu số; kỹ năng tương tác tài liệu trực tuyến; khai thác ứng dụng trên thiết bị di động; kỹ năng lưu trữ dữ liệu và giao tiếp an toàn
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-4995-76-2 |
| c | 13000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 352.39082 | |||
| b | T103L | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Tài liệu phát triển, nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin cho cán bộ nữ cấp cơ sở trong hệ thống chính trị vùng dân tộc thiểu số |
| c | Trịnh Ngọc Chúc (ch.b.), Nguyễn Đức Toàn, Đỗ Thị Thanh Vân... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 131 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 27 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 131 |
| 520 | # | # | a | Chuyển đổi số và vai trò của chuyển đổi số đối với cán bộ nữ vùng dân tộc thiểu số; kỹ năng tương tác tài liệu trực tuyến; khai thác ứng dụng trên thiết bị di động; kỹ năng lưu trữ dữ liệu và giao tiếp an toàn |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cán bộ nữ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dân tộc thiểu số | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ứng dụng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công nghệ thông tin | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Trịnh Ngọc Chúc |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Đức Toàn |
| 700 | 1 | # | a | ĐỗThị Thanh Vân |
| 700 | 1 | # | a | Vũ Quang Hưng |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Chiến Thắng |
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9917 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64590 |
