Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tấm gương người làm khoa học. T.11
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2015
Phân loại: 001.0922/T120G
Thông tin vật lý: 490tr. : ảnh, 21cm
Từ khóa: Nhà khoa học; Tiểu sử; Sự nghiệp; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu sơ lược về tiểu sử, sự nghiệp và những đóng góp của các nhà khoa học Việt Nam trên các lĩnh vực: khoa học, công nghệ, văn hoá, nghệ thuật, văn hoá, giáo dục...
Xem thêmTấm gương người làm khoa học. T.11
Sách tập 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Hồng Đức, 2015
Phân loại: 001.0922/T120G
Thông tin vật lý: 490tr. : ảnh, 21cm
Từ khóa: Nhà khoa học; Tiểu sử; Sự nghiệp; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu sơ lược về tiểu sử, sự nghiệp và những đóng góp của các nhà khoa học Việt Nam trên các lĩnh vực: khoa học, công nghệ, văn hoá, nghệ thuật, văn hoá, giáo dục...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-86-4754-4 |
| c | 230000đ | |||
| d | 1b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 001.0922 | |||
| b | T120G | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Tấm gương người làm khoa học |
| c | Đặng Minh Ất, Nguyễn Đăng Bích, Lê Xuân Cảnh... | |||
| n | T.11 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hồng Đức | |||
| c | 2015 | |||
| 300 | # | # | a | 490tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tủ sách Văn hoá Việt |
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam. Trung tâm Truyền thông hỗ trợ phát triển khoa học công nghệ; Công ty TNHH Thiết kế truyền thông tủ sách Văn hoá Việt |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu sơ lược về tiểu sử, sự nghiệp và những đóng góp của các nhà khoa học Việt Nam trên các lĩnh vực: khoa học, công nghệ, văn hoá, nghệ thuật, văn hoá, giáo dục... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sự nghiệp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tiểu sử | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà khoa học | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 700 | 1 | # | a | Đặng Minh Ất |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Đăng Bích |
| 700 | 1 | # | a | Lê Xuân Cảnh |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Văn Cận |
| 700 | 1 | # | a | Trương Đình Châu |
| 773 | d | Hồng Đức | ||
| d | H. | |||
| d | 2015 | |||
| t | Tấm gương người làm khoa học | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58340 |
