Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tất cả những gì con yêu muốn nói
Thông tin xuất bản: H. : Tri thức, 2026
Phân loại: 649.1/T124C
Thông tin vật lý: 203tr., 21cm
Từ khóa: Trẻ em; Tâm lí; Nuôi dạy con
Tóm tắt: Tập hợp những bức thư của trẻ em gửi cho cha mẹ, bộc lộ những tâm tư, nguyện vọng và cả những nỗi niềm thầm kín. Sau mỗi bức thư là phần bình luận và phân tích giúp cha mẹ hiểu rõ hơn thông điệp của con, từ đó có cách ứng xử phù hợp để nuôi dạy con hiệu quả
Xem thêmTất cả những gì con yêu muốn nói
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Tri thức, 2026
Phân loại: 649.1/T124C
Thông tin vật lý: 203tr., 21cm
Từ khóa: Trẻ em; Tâm lí; Nuôi dạy con
Tóm tắt: Tập hợp những bức thư của trẻ em gửi cho cha mẹ, bộc lộ những tâm tư, nguyện vọng và cả những nỗi niềm thầm kín. Sau mỗi bức thư là phần bình luận và phân tích giúp cha mẹ hiểu rõ hơn thông điệp của con, từ đó có cách ứng xử phù hợp để nuôi dạy con hiệu quả
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-628-929-9 |
| c | 90000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 649.1 | |||
| b | T124C | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Tất cả những gì con yêu muốn nói |
| c | Thu Thủy s.t., b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Tri thức | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 203tr. |
| c | 21cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tủ sách Kiến thức phổ thông |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 200 |
| 520 | # | # | a | Tập hợp những bức thư của trẻ em gửi cho cha mẹ, bộc lộ những tâm tư, nguyện vọng và cả những nỗi niềm thầm kín. Sau mỗi bức thư là phần bình luận và phân tích giúp cha mẹ hiểu rõ hơn thông điệp của con, từ đó có cách ứng xử phù hợp để nuôi dạy con hiệu quả |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nuôi dạy con | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trẻ em | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Thu Thủy |
| e | s.t., b.s. | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VV |
| j | VV58774 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT65936, MT65937, MT65938 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD133227, LD133228, LD133229, LD133230, LD133231, LD133232, LD133233, LD133234 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.020125, LD.020126, LD.020127, LD.020128, LD.020129, LD.020130, LD.020131, LD.020132 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.068132, M.068133, M.068134 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.050039 |
