Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Thấu hiểu bản thân định hướng sự nghiệp cùng số học Pytago
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 133.335/TH125H
Thông tin vật lý: 242tr., 21cm
Từ khóa: Thần số học; Khoa học thần bí
Tóm tắt: Trình bày về tầm quan trọng và lợi ích của việc thấu hiểu bản thân. Giới thiệu về số học Pythagoras; công thức tính các chỉ số; kỹ năng ứng dụng các chỉ số đường đời, sứ mệnh và hạnh phúc để phát triển công việc và sự nghiệp; thấu hiểu bản thân thông qua các chỉ số
Xem thêmThấu hiểu bản thân định hướng sự nghiệp cùng số học Pytago
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 133.335/TH125H
Thông tin vật lý: 242tr., 21cm
Từ khóa: Thần số học; Khoa học thần bí
Tóm tắt: Trình bày về tầm quan trọng và lợi ích của việc thấu hiểu bản thân. Giới thiệu về số học Pythagoras; công thức tính các chỉ số; kỹ năng ứng dụng các chỉ số đường đời, sứ mệnh và hạnh phúc để phát triển công việc và sự nghiệp; thấu hiểu bản thân thông qua các chỉ số
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-5930-3 |
| c | 369000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | a | 133.335 |
| b | TH125H | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Thấu hiểu bản thân định hướng sự nghiệp cùng số học Pytago |
| c | Ngọc Quyên | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 242tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Trình bày về tầm quan trọng và lợi ích của việc thấu hiểu bản thân. Giới thiệu về số học Pythagoras; công thức tính các chỉ số; kỹ năng ứng dụng các chỉ số đường đời, sứ mệnh và hạnh phúc để phát triển công việc và sự nghiệp; thấu hiểu bản thân thông qua các chỉ số |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thần bí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thần số học | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63402 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58051 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ06/2025 |
