Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Thế giới nguyên tố - Đất
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng , 2026
Phân loại: 553.6/TH250G
Thông tin vật lý: 83tr. : hình vẽ , 19cm
Từ khóa: Đất; Sách thiếu nhi; Khoa học thường thức
Tóm tắt: Hành trình khám phá nguyên tố đất dưới nhiều góc nhìn phong phú. Đất không chỉ nuôi dưỡng sự sống mà còn định hình môi trường, lịch sử và cách con người hiểu về thế giới. Với lối dẫn dắt sinh động, khơi gợi sự tò mò và giúp độc giả khám phá lại giá trị to lớn của điều tưởng như quen thuộc dưới chân mình.
Xem thêmThế giới nguyên tố - Đất
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng , 2026
Phân loại: 553.6/TH250G
Thông tin vật lý: 83tr. : hình vẽ , 19cm
Từ khóa: Đất; Sách thiếu nhi; Khoa học thường thức
Tóm tắt: Hành trình khám phá nguyên tố đất dưới nhiều góc nhìn phong phú. Đất không chỉ nuôi dưỡng sự sống mà còn định hình môi trường, lịch sử và cách con người hiểu về thế giới. Với lối dẫn dắt sinh động, khơi gợi sự tò mò và giúp độc giả khám phá lại giá trị to lớn của điều tưởng như quen thuộc dưới chân mình.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-2-41898-0 |
| c | 40000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 553.6 | |||
| b | TH250G | |||
| 100 | 0 | # | a | Sakédemy |
| 245 | 1 | 0 | a | Thế giới nguyên tố - Đất |
| c | Sakédemy ; MyToon minh họa | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 83tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 19cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Hành trình khám phá nguyên tố đất dưới nhiều góc nhìn phong phú. Đất không chỉ nuôi dưỡng sự sống mà còn định hình môi trường, lịch sử và cách con người hiểu về thế giới. Với lối dẫn dắt sinh động, khơi gợi sự tò mò và giúp độc giả khám phá lại giá trị to lớn của điều tưởng như quen thuộc dưới chân mình. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đất | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thường thức | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | MyToon |
| e | minh họa | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN80155, TN80156, TN80157, TN80158, TN80159 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD128872, LD128873, LD128874, LD128875 |
