Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Theo dấu hoàng Hậu Nam Phương và Vua Bảo Đại
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 959.7030922/TH250D
Thông tin vật lý: 463tr. : ảnh, 24cm
Từ khóa: Nhân vật lịch sử; Vua nhà Nguyễn; Nam Phương; Cuộc đời; Bảo Đại; Việt Nam; Hoàng hậu nhà Nguyễn
Tóm tắt: Viết về con người, cuộc đời Vua Bảo Đại (1913-1997) và Hoàng hậu Nam Phương (1913-1963) theo trình tự thời gian
Xem thêmTheo dấu hoàng Hậu Nam Phương và Vua Bảo Đại
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 959.7030922/TH250D
Thông tin vật lý: 463tr. : ảnh, 24cm
Từ khóa: Nhân vật lịch sử; Vua nhà Nguyễn; Nam Phương; Cuộc đời; Bảo Đại; Việt Nam; Hoàng hậu nhà Nguyễn
Tóm tắt: Viết về con người, cuộc đời Vua Bảo Đại (1913-1997) và Hoàng hậu Nam Phương (1913-1963) theo trình tự thời gian
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786044900988 |
| c | 185000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.7030922 | |||
| b | TH250D | |||
| 100 | 0 | # | a | Vĩnh Đào |
| 245 | 1 | 0 | a | Theo dấu hoàng Hậu Nam Phương và Vua Bảo Đại |
| c | Vĩnh Đào, Nguyễn Thị Thanh Thuý | |||
| 250 | # | # | a | In lần 2 có chỉnh sửa bổ sung |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 463tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 24cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 458-461 |
| 520 | 3 | # | a | Viết về con người, cuộc đời Vua Bảo Đại (1913-1997) và Hoàng hậu Nam Phương (1913-1963) theo trình tự thời gian |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhân vật lịch sử | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vua nhà Nguyễn | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nam Phương | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hoàng hậu nhà Nguyễn | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bảo Đại | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc đời | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Thanh Thuý |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63622, MT63623, MT63624 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9809 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ07/2025 |
