Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Thời gian : Minh hoạ sinh động bằng tranh
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 529/TH462G
Thông tin vật lý: 175 tr. : tranh vẽ, 18 cm
Từ khóa: Thời gian; Khoa học thường thức
Tóm tắt: Hành trình khám phá thời gian, từ những khái niệm cơ bản như giây, phút, giờ đến lịch sử đo lường thời gian, thời gian trong vũ trụ, thời gian trong cuộc sống hàng ngày
Xem thêmThời gian : Minh hoạ sinh động bằng tranh
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 529/TH462G
Thông tin vật lý: 175 tr. : tranh vẽ, 18 cm
Từ khóa: Thời gian; Khoa học thường thức
Tóm tắt: Hành trình khám phá thời gian, từ những khái niệm cơ bản như giây, phút, giờ đến lịch sử đo lường thời gian, thời gian trong vũ trụ, thời gian trong cuộc sống hàng ngày
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-5433-9 |
| c | 79000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 529 | |||
| b | TH462G | |||
| 100 | 1 | # | a | Callender, Craig |
| 245 | 1 | 0 | a | Thời gian |
| b | Minh hoạ sinh động bằng tranh | |||
| c | Craig Callender, Ralph Edney ; Linh Chi dịch | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 175 tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 18 cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Dẫn nhập ngắn về khoa học |
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Anh: Introducing time : A graphic guide |
| 520 | # | # | a | Hành trình khám phá thời gian, từ những khái niệm cơ bản như giây, phút, giờ đến lịch sử đo lường thời gian, thời gian trong vũ trụ, thời gian trong cuộc sống hàng ngày |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thời gian | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thường thức | |||
| 700 | 1 | # | a | Edney, Ralph |
| 700 | 0 | # | a | Linh Chi |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD128382, LD128383, LD128384, LD128385, LD128386 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58435 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64739, MT64740, MT64741 | |||
| 930 | # | # | a | TQ05/2026 |
