Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Thuốc quý vườn nhà : 100+ bài thuốc dễ áp dụng
Thông tin xuất bản: H. : Tri thức, 2026
Phân loại: 615.88/TH514Q
Thông tin vật lý: 183 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Y học cổ truyền; Cây thuốc; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu hơn 100 bài thuốc dân gian sử dụng các loại cây rau, củ, quả quen thuộc trong vườn nhà để chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe theo phương pháp y học cổ truyền Việt Nam
Xem thêmThuốc quý vườn nhà : 100+ bài thuốc dễ áp dụng
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Tri thức, 2026
Phân loại: 615.88/TH514Q
Thông tin vật lý: 183 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Y học cổ truyền; Cây thuốc; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu hơn 100 bài thuốc dân gian sử dụng các loại cây rau, củ, quả quen thuộc trong vườn nhà để chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe theo phương pháp y học cổ truyền Việt Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-628-936-7 |
| c | 90000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 615.88 | |||
| b | TH514Q | |||
| 100 | 1 | # | a | Hoàng Bách |
| 245 | 1 | 0 | a | Thuốc quý vườn nhà |
| b | 100+ bài thuốc dễ áp dụng | |||
| c | Hoàng Bách b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Tri thức | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 183 tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21 cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tủ sách Kiến thức phổ thông |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 179-180 |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu hơn 100 bài thuốc dân gian sử dụng các loại cây rau, củ, quả quen thuộc trong vườn nhà để chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe theo phương pháp y học cổ truyền Việt Nam |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Y học cổ truyền | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cây thuốc | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131867, LD131868, LD131869, LD131870, LD131871, LD131872, LD131873, LD131874 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58557 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65201, MT65202, MT65203 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
