Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tiền đồ rực rỡ của Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa nằm trong tay thế hệ trẻ
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2026
Phân loại: 324.2597075/T305Đ
Thông tin vật lý: 167 tr., 18 cm
Từ khóa: Lãnh đạo; Công tác thanh niên
Tóm tắt: Tuyển chọn một số bài viết, bài phát biểu của Tổng Bí thư Lê Duẩn về thanh niên và công tác thanh niên dưới sự lãnh đạo của Đảng; những lời dạy tâm huyết, nhận định tư tưởng sâu sắc của Tổng Bí thư Lê Duẩn với thế hệ trẻ Việt Nam cần rèn luyện để đóng góp dựng xây đất nước trong thời kỳ mới
Xem thêmTiền đồ rực rỡ của Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa nằm trong tay thế hệ trẻ
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2026
Phân loại: 324.2597075/T305Đ
Thông tin vật lý: 167 tr., 18 cm
Từ khóa: Lãnh đạo; Công tác thanh niên
Tóm tắt: Tuyển chọn một số bài viết, bài phát biểu của Tổng Bí thư Lê Duẩn về thanh niên và công tác thanh niên dưới sự lãnh đạo của Đảng; những lời dạy tâm huyết, nhận định tư tưởng sâu sắc của Tổng Bí thư Lê Duẩn với thế hệ trẻ Việt Nam cần rèn luyện để đóng góp dựng xây đất nước trong thời kỳ mới
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-46-1084-9 |
| c | 72000đ | |||
| d | 8b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.2597075 | |||
| b | T305Đ | |||
| 100 | 1 | # | a | Lê Duẩn |
| 245 | 1 | 0 | a | Tiền đồ rực rỡ của Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa nằm trong tay thế hệ trẻ |
| c | Lê Duẩn | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 167 tr. |
| c | 18 cm | |||
| 520 | # | # | a | Tuyển chọn một số bài viết, bài phát biểu của Tổng Bí thư Lê Duẩn về thanh niên và công tác thanh niên dưới sự lãnh đạo của Đảng; những lời dạy tâm huyết, nhận định tư tưởng sâu sắc của Tổng Bí thư Lê Duẩn với thế hệ trẻ Việt Nam cần rèn luyện để đóng góp dựng xây đất nước trong thời kỳ mới |
| 610 | 2 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng Cộng sản Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lãnh đạo | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công tác thanh niên | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT66323, MT66324, MT66325 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD133785, LD133786, LD133787, LD133788 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58907 | |||
| 930 | # | # | a | TQ11/2026 |
