Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tình cảm của nhân dân thế giới với Chủ tịch Hồ Chí Minh = Náklonnost lidí na svete K prezidentu Ho Ci Minovi
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023
Phân loại: 327.597092/T312C
Thông tin vật lý: 262tr. : ảnh;ảnh, 20cm;cm
Từ khóa: Quan hệ ngoại giao; Sách ảnh; Hồ Chí Minh; Sách song ngữ; Quan hệ ngoại giao
Tóm tắt: Khắc hoạ thân thế và sự nghiệp vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tình cảm, sự kính trọng, ngưỡng mộ và tin yêu của bạn bè quốc tế đối với Người, lịch sử mối quan hệ ngoại giao của Việt Nam với các nước trên thế giới
Xem thêmTình cảm của nhân dân thế giới với Chủ tịch Hồ Chí Minh = Náklonnost lidí na svete K prezidentu Ho Ci Minovi
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023
Phân loại: 327.597092/T312C
Thông tin vật lý: 262tr. : ảnh;ảnh, 20cm;cm
Từ khóa: Quan hệ ngoại giao; Sách ảnh; Hồ Chí Minh; Sách song ngữ; Quan hệ ngoại giao
Tóm tắt: Khắc hoạ thân thế và sự nghiệp vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tình cảm, sự kính trọng, ngưỡng mộ và tin yêu của bạn bè quốc tế đối với Người, lịch sử mối quan hệ ngoại giao của Việt Nam với các nước trên thế giới
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 26000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 327.597092 |
| 082 | # | # | b | T312C |
| 245 | # | # | a | Tình cảm của nhân dân thế giới với Chủ tịch Hồ Chí Minh = Náklonnost lidí na svete K prezidentu Ho Ci Minovi |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 262tr. |
| b | ảnh | |||
| c | cm | |||
| 300 | # | # | b | ảnh |
| c | 20cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Bộ Ngoại giao |
| 520 | # | # | a | Khắc hoạ thân thế và sự nghiệp vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh, tình cảm, sự kính trọng, ngưỡng mộ và tin yêu của bạn bè quốc tế đối với Người, lịch sử mối quan hệ ngoại giao của Việt Nam với các nước trên thế giới |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quan hệ ngoại giao | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quan hệ ngoại giao | |||
| 653 | # | # | a | Sách song ngữ |
| 653 | # | # | a | Sách ảnh |
| 653 | # | # | a | Hồ Chí Minh |
| 700 | # | # | a | Thái Xuân DũngPhạm Thị ThinhNguyễn Diệu Linh |
| 852 | # | # | j | VV57694; MT62305 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ02/2025 |
