Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tỉnh thức - Bí quyết cân bằng cuộc sống = Awareness - The key to leving in balance
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/T312T
Thông tin vật lý: 251tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học ứng dụng; Cuộc sống
Tóm tắt: Hướng dẫn cách khám phá sức mạnh chuyển hoá của việc nuôi dưỡng nhận thức trong cuộc sống hàng ngày, vận dụng sự thức tỉnh và quá trình quan sát để thoát khỏi những thói quen, hành vì bị chi phối bởi cái tôi và sự nhào nặn của xã hội.
Xem thêmTỉnh thức - Bí quyết cân bằng cuộc sống = Awareness - The key to leving in balance
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 158.1/T312T
Thông tin vật lý: 251tr., 21cm
Từ khóa: Tâm lí học ứng dụng; Cuộc sống
Tóm tắt: Hướng dẫn cách khám phá sức mạnh chuyển hoá của việc nuôi dưỡng nhận thức trong cuộc sống hàng ngày, vận dụng sự thức tỉnh và quá trình quan sát để thoát khỏi những thói quen, hành vì bị chi phối bởi cái tôi và sự nhào nặn của xã hội.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-94444-1 |
| c | 128000đ | |||
| d | 5b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 158.1 | |||
| b | T312T | |||
| 100 | 0 | # | a | Osho |
| 245 | 1 | 0 | a | Tỉnh thức - Bí quyết cân bằng cuộc sống |
| c | Osho ; Lâm Đặng Cam Thảo dịch | |||
| 246 | # | # | a | Awareness - The key to leving in balance |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 251tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Hướng dẫn cách khám phá sức mạnh chuyển hoá của việc nuôi dưỡng nhận thức trong cuộc sống hàng ngày, vận dụng sự thức tỉnh và quá trình quan sát để thoát khỏi những thói quen, hành vì bị chi phối bởi cái tôi và sự nhào nặn của xã hội. |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học ứng dụng | |||
| 651 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lâm Đặng Cam Thảo |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD128027, LD128028, LD128029, LD128030, LD128031 |
