Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Toán nâng cao 2 : Dành cho học sinh yêu thích Toán...
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 372.7/T406N
Thông tin vật lý: 102tr. : hình vẽ, bảng, 27cm
Từ khóa: Toán; Lớp 2; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Cung cấp kiến thức và các đề toán của chương trình toán lớp 2 về: Phép cộng, phép trừ qua 10 trong phạm vi 20; phép cộng, phép trừ có nhớ trong phạm vi 100; phép nhân, phép chia; các số đến 1000; phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000
Xem thêmToán nâng cao 2 : Dành cho học sinh yêu thích Toán...
Thiếu nhi 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 372.7/T406N
Thông tin vật lý: 102tr. : hình vẽ, bảng, 27cm
Từ khóa: Toán; Lớp 2; Sách đọc thêm
Tóm tắt: Cung cấp kiến thức và các đề toán của chương trình toán lớp 2 về: Phép cộng, phép trừ qua 10 trong phạm vi 20; phép cộng, phép trừ có nhớ trong phạm vi 100; phép nhân, phép chia; các số đến 1000; phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-7281-4 |
| c | 59000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 372.7 | |||
| b | T406N | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Toán nâng cao 2 |
| b | Dành cho học sinh yêu thích Toán... | |||
| c | Huỳnh Bảo Châu, Tô Hoài Phong | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 102tr. |
| b | hình vẽ, bảng | |||
| c | 27cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Cung cấp kiến thức và các đề toán của chương trình toán lớp 2 về: Phép cộng, phép trừ qua 10 trong phạm vi 20; phép cộng, phép trừ có nhớ trong phạm vi 100; phép nhân, phép chia; các số đến 1000; phép cộng, phép trừ trong phạm vi 1000 |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lớp 2 | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Toán | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 700 | 1 | # | a | Tô Hoài Phong |
| 700 | 1 | # | a | Huỳnh Bảo Châu |
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN79430, TN79431, TN79432, TN79433 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TN05/2025 |
