Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Tổng ôn từ vựng tiếng Anh. T.1
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 428 .2
Thông tin vật lý: tr., 27cm
Từ khóa: Tiếng Anh; Từ vựng; Sách đọc thêm; Ngôn ngữ; Tiế ng Anh
Tóm tắt: Giới thiệu bảng hệ thống từ vựng, cấu trúc, cụm từ, phương pháp học từ vựng hiệu quả và có 7 chủ đề: Nghĩa của từ , từ loại, từ vựng nâng cao, từ cùng trường nghĩa, từ vựng nâng cao lồng trong từ cùng trường nghĩa, từ dễ gây nhầm lẫn, cụm từ cố định
Xem thêmTổng ôn từ vựng tiếng Anh. T.1
Sách 11 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 428 .2
Thông tin vật lý: tr., 27cm
Từ khóa: Tiếng Anh; Từ vựng; Sách đọc thêm; Ngôn ngữ; Tiế ng Anh
Tóm tắt: Giới thiệu bảng hệ thống từ vựng, cấu trúc, cụm từ, phương pháp học từ vựng hiệu quả và có 7 chủ đề: Nghĩa của từ , từ loại, từ vựng nâng cao, từ cùng trường nghĩa, từ vựng nâng cao lồng trong từ cùng trường nghĩa, từ dễ gây nhầm lẫn, cụm từ cố định
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 150000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q04/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 428 .2 | |||
| i | T455Ô | |||
| 245 | a | Tổng ôn từ vựng tiếng Anh | ||
| c | Trang Anh chủ biên ; Huỳnh Tài biên soạn | |||
| n | T.1 | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | 3 | 43atr. | ||
| a | tr. | |||
| c | 27cm | |||
| 440 | a | S ách ID - Một cuộc cách mạng sách | ||
| 520 | a | Giới thiệu bảng hệ thống từ vựng, cấu trúc, cụm từ, phương pháp học từ vựng hiệu quả và có 7 chủ đề: Nghĩa của từ , từ loại, từ vựng nâng cao, từ cùng trường nghĩa, từ vựng nâng cao lồng trong từ cùng trường nghĩa, từ dễ gây nhầm lẫn, cụm từ cố định | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Tiếng Anh | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Tiế ng Anh | ||
| 653 | a | Ngôn ngữ | ||
| 653 | a | Từ vựng | ||
| 653 | a | Sách đọc thêm | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | a | Trang Anh | ||
| e | chủ biên | |||
| 700 | a | Huỳnh Tài | ||
| e | biên soạn | |||
| 852 | j | LD125300 | ||
| 852 | j | LD125301 |
