Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Trẻ em bảo vệ hành tinh xanh - Giải cứu biển và đại dương : 8 - 12 tuổi
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 551.46/TR200E
Thông tin vật lý: 95tr. : tranh màu, 22cm
Từ khóa: Khoa học thường thức; Đại dương; Biển; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp các kiến thức về biển và đại dương, các mối đe doạ đến biển và đại dương, hành động của con người để bảo vệ đại dương
Xem thêmTrẻ em bảo vệ hành tinh xanh - Giải cứu biển và đại dương : 8 - 12 tuổi
Thiếu nhi 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 551.46/TR200E
Thông tin vật lý: 95tr. : tranh màu, 22cm
Từ khóa: Khoa học thường thức; Đại dương; Biển; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp các kiến thức về biển và đại dương, các mối đe doạ đến biển và đại dương, hành động của con người để bảo vệ đại dương
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-56-4676-2 |
| c | 67000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 551.46 | |||
| b | TR200E | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Trẻ em bảo vệ hành tinh xanh - Giải cứu biển và đại dương |
| b | 8 - 12 tuổi | |||
| c | Lời: Agnès Vandewiele ; Minh hoạ: Joanna Wiejak ; Lê Mỹ Linh dịch | |||
| 250 | # | # | a | In lần thứ 2 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 95tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 22cm | |||
| 500 | # | # | a | Dịch từ nguyên tác tiếng Pháp: Sauvons la mer et les océans! |
| 520 | # | # | a | Cung cấp các kiến thức về biển và đại dương, các mối đe doạ đến biển và đại dương, hành động của con người để bảo vệ đại dương |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Biển | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đại dương | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thường thức | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Lê Mỹ Linh |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Wiejak, Joanna |
| e | minh hoạ | |||
| 700 | 1 | # | a | Vandewiele, Agnès |
| e | lời | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN79165, TN79166, TN79167, TN79168 |
