Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Trẻ em bảo vệ hành tinh xanh - Giải cứu nguồn nước : 8 - 12 tuổi
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 553.7/TR200E
Thông tin vật lý: 95tr. : tranh màu, 22cm
Từ khóa: Nước; Khoa học thường thức; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp kiến thức giúp các bé tìm hiểu về các hình thức tồn tại của nước, tầm quan trọng của nước, cách tiết kiệm nước
Xem thêmTrẻ em bảo vệ hành tinh xanh - Giải cứu nguồn nước : 8 - 12 tuổi
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 553.7/TR200E
Thông tin vật lý: 95tr. : tranh màu, 22cm
Từ khóa: Nước; Khoa học thường thức; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp kiến thức giúp các bé tìm hiểu về các hình thức tồn tại của nước, tầm quan trọng của nước, cách tiết kiệm nước
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-56-4677-9 |
| c | 67000đ | |||
| d | 5b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 553.7 | |||
| b | TR200E | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Trẻ em bảo vệ hành tinh xanh - Giải cứu nguồn nước |
| b | 8 - 12 tuổi | |||
| c | Lời: Water Family ; Minh hoạ: Nicolas Trève ; Nguyễn Thị Thanh Bình dịch | |||
| 250 | # | # | a | In lần thứ 2 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 95tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 22cm | |||
| 500 | # | # | a | Dịch từ nguyên tác tiếng Pháp: Protégeons l'eau! |
| 520 | 3 | # | a | Cung cấp kiến thức giúp các bé tìm hiểu về các hình thức tồn tại của nước, tầm quan trọng của nước, cách tiết kiệm nước |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nước | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khoa học thường thức | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Water Family |
| e | lời | |||
| 700 | 1 | # | a | Nicolas Trève |
| e | minh hoạ | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Thanh Bình |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD127751, LD127752, LD127753, LD127754, LD127755 | |||
| 930 | 1 | # | a | TVYB%LD07/2025 |
